Hankyu Kobe Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 91
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư S.Sル・ゼフィール 401

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1995 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (5,000 yen) - / 150,000 yen / - / - 3LDK / 71.50㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンエース六甲山田パル 406号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Rokko 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 24.16㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 306(NK-06)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kitaguchicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (12,000 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 5.80㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 307(NK-07)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kitaguchicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 44,000 yen (12,000 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 10.70㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 308(NK-08)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kitaguchicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (12,000 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 10.70㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 204(NK-04)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kitaguchicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (10,800 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 10.70㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 503

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 603

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

chung cư グランドネイジュ東園田 302

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Higashisonodacho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Sonoda 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.36㎡ -

Thông tin

chung cư グランドネイジュ東園田 303

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Higashisonodacho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Sonoda 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.36㎡ -

Thông tin

chung cư グランドネイジュ東園田 307

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Higashisonodacho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Sonoda 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.36㎡ -

Thông tin

chung cư グランドネイジュ東園田 308

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Higashisonodacho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Sonoda 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.36㎡ -

Thông tin

chung cư いずみビル 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku Motoyamanakamachi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Okamoto 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 52.00㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール城内 205

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku Shironouchidori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 36.74㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール城内 102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku Shironouchidori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 36.15㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)尼崎市・富松町ヘーベルメゾン 西棟 203

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Tomatsucho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 110,000 yen (6,000 yen) 0.4 tháng / 2.3 tháng / - / - 2LDK / 61.28㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)尼崎市・富松町ヘーベルメゾン 東棟 101

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Tomatsucho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 106,000 yen (6,000 yen) 0.4 tháng / 2.4 tháng / - / - 2LDK / 60.72㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)尼崎市・富松町ヘーベルメゾン 東棟 102

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Tomatsucho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 102,000 yen (6,000 yen) 0.4 tháng / 2.5 tháng / - / - 2LDK / 60.01㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)尼崎市・富松町ヘーベルメゾン 東棟 201

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Tomatsucho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 109,000 yen (6,000 yen) 0.4 tháng / 2.3 tháng / - / - 2LDK / 60.72㎡ -

Thông tin

nhà riêng 高木西町へーベルハウス 1

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Takaginishimachi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 6 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 173,000 yen (0 yen) 0.3 tháng / 3 tháng / - / - 3LDK / 76.36㎡ -

Thông tin

chung cư シャトル西宮北口 0401

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Tashirocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 7 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 39,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1R / 22.35㎡ -

Thông tin

chung cư アンシェーヌマン・ヤマダⅠ C-1

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku Motoyamakitamachi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Okamoto 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 47,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.49㎡ -

Thông tin

khác JOYMATE南武庫之荘 302

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Minamimukonoso
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 28,000 yen (0 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 5.40㎡ -

Thông tin

khác ビラプリムベーレ 101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku Nakaharadori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

khác SOL北口 101

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Uenocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 20 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 34,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

khác SOL北口 104

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Uenocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 20 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 34,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

khác Maison de Amie 102

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Mukonoso
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 2.1 tháng / - / - 1LDK / 38.59㎡ -

Thông tin

chung cư リュミエール鶴田 302

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Ohatacho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (6,500 yen) - / 1.2 tháng / - / - 2LDK / 50.40㎡ -

Thông tin

chung cư シャトル西宮北口 0302

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Tashirocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 7 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1R / 23.13㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống