Hankyu Kobe Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 129
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 分譲貸北野コーポラス 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1972 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 36.60㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル 501

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 54,000 yen (5,000 yen) - / 59,000 yen / - / - 1R / 18.05㎡ -

Thông tin

chung cư 松屋北野坂ビル 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.00㎡ -

Thông tin

chung cư エンデバー武庫之荘 102号室

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.10㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER 302号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンエース六甲山田パル 308号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Rokko 徒歩 3 phút
Tokaido Line Rokkomichi  徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 24.16㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.91㎡ -

Thông tin

chung cư 北野町マンション

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.43㎡ -

Thông tin

chung cư Terrace六甲 203号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Rokko 徒歩 6 phút
Tokaido Line Rokkomichi  徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.54㎡ -

Thông tin

chung cư セーラム白石

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi 徒歩 4 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンエース六甲山田パル 407号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Rokko 徒歩 3 phút
Tokaido Line Rokkomichi  徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 24.16㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER 501号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.91㎡ -

Thông tin

chung cư 北野町マンション 102号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.43㎡ -

Thông tin

chung cư セーラム白石

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi 徒歩 4 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィータ ベッラ

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 6 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス芙蓉

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Port Island Line Boeki Center 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.95㎡ -

Thông tin

chung cư Terrace六甲 201号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Rokko 徒歩 6 phút
Tokaido Line Rokkomichi  徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.54㎡ -

Thông tin

chung cư エンデバー武庫之荘II 207号室

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.02㎡ -

Thông tin

chung cư エンデバー武庫之荘II 208号室

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.02㎡ -

Thông tin

chung cư Blume武庫之荘 201号室

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.80㎡ -

Thông tin

chung cư Blume武庫之荘 206号室

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.89㎡ -

Thông tin

chung cư エンデバー武庫之荘II 301号室

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.02㎡ -

Thông tin

chung cư エンデバー武庫之荘II 305号室

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.02㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 204(NK-04)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (14,000 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 10.70㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 307(NK-07)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 44,000 yen (14,000 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 10.70㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 101(NK-01)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (14,000 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 11.50㎡ -

Thông tin

chung cư 晴山館 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Tokaido Line Konan-Yamate 徒歩 3 phút
Hanshin Main Line Fukae 徒歩 12 phút
Hankyu Kobe Main Line Ashiyagawa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (10,000 yen) - / 230,000 yen / - / - 2LDK / 57.36㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ神戸三宮トラッドタワー

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 9 phút
Kaigan Line Sannomiya-Hanadokeimae 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 170,000 yen (15,000 yen) 170,000 yen / 340,000 yen / - / - 2LDK / 57.25㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズタワー神戸旧居留地

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 183,000 yen (0 yen) 183,000 yen / 366,000 yen / - / - 2LDK / 65.83㎡ -

Thông tin

chung cư シエリア神戸北野坂

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 355,000 yen (20,000 yen) 355,000 yen / 710,000 yen / - / - 2SLDK / 105.23㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống