Hankyu Kobe Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 56
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ヴィータ ベッラ 501号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 6 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 58,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンエース六甲山田パル

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Rokko 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 24.16㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三宮東第2 0906

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Shinonomedori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 48,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.21㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ神戸三宮マスターズレジデ 0305

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 125,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1K / 41.95㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三宮第2 0701

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Gokodori
Giao thông Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1.4 tháng / - / - 2K / 41.00㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤル神戸三宮 1101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 190,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 70.35㎡ -

Thông tin

chung cư リアンジェ園田 302

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Shido
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Sonoda 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư リアンジェ園田 210

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Shido
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Sonoda 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư リアンジェ園田 202

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Shido
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Sonoda 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.79㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư リアンジェ園田 201

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Shido
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Sonoda 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.79㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 306(NK-06)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kitaguchicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (10,800 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 5.80㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 310(NK-10)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kitaguchicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (10,800 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 10.70㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 307(NK-07)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kitaguchicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (10,800 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 10.70㎡ -

Thông tin

chung cư JOYMATE西宮北口 308(NK-08)

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kitaguchicho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (10,800 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 10.70㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 28.70㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 503

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

chung cư ARTEMIS東園田 203

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Higashisonodacho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Sonoda 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (6,500 yen) 0.5 tháng / - / - / - 1K / 22.22㎡ -

Thông tin

chung cư カーサミソノ 301

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Misono
Giao thông Fukuchiyama Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Itami Line Tsukaguchi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (6,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.42㎡ -

Thông tin

chung cư いずみビル 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku Motoyamanakamachi
Giao thông
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 52.00㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール城内 205

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku Shironouchidori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 36.74㎡ -

Thông tin

chung cư KRフラット 0201

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Minamishowacho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 5 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (4,500 yen) - / 1.5 tháng / - / - 1R / 27.00㎡ -

Thông tin

chung cư インベスト神戸エアフロント 702

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitahonmachidori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 5 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 61,670 yen (5,330 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.03㎡ -

Thông tin

chung cư シティフラット三宮東 703

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Tsutsuidori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 3 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 62,000 yen (5,100 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.44㎡ -

Thông tin

chung cư シティフラット三宮東 704

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Tsutsuidori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 3 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 62,000 yen (5,100 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư 萌NAKATANI 0306

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku Akasakadori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư 萌NAKATANI 0307

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku Akasakadori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư 今井マンション 302

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Nishikoya
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư シェルクレール西宮北口 101

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Notocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 10 phút
Hankyu Imazu Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 88,000 yen (4,000 yen) 0.4 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.74㎡ -

Thông tin

chung cư AVENUE赤坂 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku Akasakadori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 87,000 yen (3,200 yen) 0.4 tháng / 1.1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.66㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンハイツ武庫之荘 502号室 502

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Mukonoso
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Mukonoso 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1976 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 53.30㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống