Hankyu Takarazuka Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

nhà riêng JOYMATE西宝塚 102

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi Kiyoshikojin
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Kiyoshikojin 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1965 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (0 yen) 0.5 tháng / - / - / - 1R / 9.90㎡ -

Thông tin

nhà riêng JOYMATE西宝塚 202

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi Kiyoshikojin
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Kiyoshikojin 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1965 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 31,000 yen (0 yen) 0.5 tháng / - / - / - 1R / 9.90㎡ -

Thông tin

khác レ・セーナ川西 102

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi Hiuchi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Kawanishi-Noseguchi 徒歩 13 phút
Nosé Railway Myoken Line Kawanishi-Noseguchi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (2,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 57.50㎡ -

Thông tin

khác ハビタットセレッソⅣ 205

Địa chỉ Hyogo Takarazukashi Maitani
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Kiyoshikojin 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (5,000 yen) - / 1.2 tháng / - / - 1K / 23.77㎡ -

Thông tin

chung cư プチハイム 401

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi Sakane
Giao thông Fukuchiyama Line Kawanishi-Ikeda 徒歩 7 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Kawanishi-Noseguchi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 39,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 23.70㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống