Hanshin Main Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 156
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ネオハイツ西宮 504

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 140,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 77.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ネオハイツ西宮 605

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 111,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 86.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ネオハイツ西宮 603

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 117,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 78.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プライムレジデンス西宮 405

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 116,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 79.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ 8 phút
Tokaido Line Maya đi bộ 11 phút
Hanshin Main Line Nishinada đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1984 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1DK / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェール魚崎

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Hanshin Main Line Ogi đi bộ 9 phút
Hanshin Main Line Uozaki đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.68㎡ -

Thông tin

chung cư ルーク大石東

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ 5 phút
Tokaido Line Rokkomichi  đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 17.69㎡ -

Thông tin

chung cư アミスター御影

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Tokaido Line Sumiyoshi đi bộ 6 phút
Hanshin Main Line Mikage đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 20.70㎡ -

Thông tin

chung cư カルミア・甲子園

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Koshien đi bộ 5 phút
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ 32 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 59,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.34㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo đi bộ 2 phút
Hanshin Main Line Imazu đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス芙蓉

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Port Island Line Boeki Center đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.95㎡ -

Thông tin

chung cư アミスター御影

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Tokaido Line Sumiyoshi đi bộ 6 phút
Hanshin Main Line Mikage đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 20.70㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテN

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 66,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.49㎡ -

Thông tin

chung cư レ・ブローニュ 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Tokaido Line Konan-Yamate đi bộ 3 phút
Hanshin Main Line Fukae đi bộ 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Ashiyagawa đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 89,000 yen (10,000 yen) - / 174,000 yen / - / - 2LDK / 51.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ 9 phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ 13 phút
Tokaido Line Nada đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1995 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 38,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 13.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ 9 phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ 13 phút
Tokaido Line Nada đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1995 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 38,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 13.00㎡ -

Thông tin

chung cư 萌NAKATANI 0203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ 8 phút
Tokaido Line Nada đi bộ 19 phút
Hanshin Main Line Nishinada đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルミュール甲南山手 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Tokaido Line Konan-Yamate đi bộ 2 phút
Hanshin Main Line Fukae đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (6,000 yen) - / 156,000 yen / - / - 1R / 30.66㎡ -

Thông tin

khác Y&I越水 101

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Tokaido Line Nishinomiya đi bộ 18 phút
Hanshin Main Line Nishimiya đi bộ 18 phút
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư モカ・メゾン・六甲 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ 4 phút
Tokaido Line Rokkomichi  đi bộ 9 phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (4,100 yen) 30,000 yen / 87,000 yen / - / - 1K / 22.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラ・ポールF 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi đi bộ 5 phút
Seishin-Yamate Line Kencho-Mae đi bộ 7 phút
Hanshin Main Line Motomachi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (4,000 yen) 30,000 yen / - / - / - 1K / 24.41㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ボナール 102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Hanshin Main Line Ogi đi bộ 7 phút
Tokaido Line Settsu-Motoyama đi bộ 13 phút
Hankyu Kobe Main Line Okamoto đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1997 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) 30,000 yen / 63,000 yen / - / - 1K / 20.75㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ポールF 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi đi bộ 5 phút
Seishin-Yamate Line Kencho-Mae đi bộ 7 phút
Hanshin Main Line Motomachi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (4,000 yen) 30,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ボナール 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Hanshin Main Line Ogi đi bộ 7 phút
Tokaido Line Settsu-Motoyama đi bộ 13 phút
Hankyu Kobe Main Line Okamoto đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1997 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 64,500 yen / - / - 1K / 20.75㎡ -

Thông tin

chung cư ベルデュール六甲 101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Tokaido Line Rokkomichi  đi bộ 5 phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ 9 phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (3,200 yen) 30,000 yen / 158,000 yen / - / - 1DK / 38.25㎡ -

Thông tin

chung cư ベルデュール六甲 102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Tokaido Line Rokkomichi  đi bộ 5 phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ 9 phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (3,200 yen) 35,000 yen / 164,000 yen / - / - 1LDK / 41.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ 13 phút
Tokaido Line Rokkomichi  đi bộ 18 phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.50㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション神戸花隈

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma đi bộ 3 phút
Tokaido Line Motomachi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1987 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 50,000 yen (0 yen) 50,000 yen / 50,000 yen / - / - 1R / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三宮東第2

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi đi bộ 2 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (8,000 yen) - / 48,000 yen / - / - 1K / 22.21㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三宮東第2

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi đi bộ 2 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 48,000 yen (0 yen) 48,000 yen / 96,000 yen / - / - 1K / 22.21㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống