Hanshin Main Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 97
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư フェアネス西灘 404

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku Funaderadori
Giao thông Hanshin Main Line Nishinada 徒歩 1 phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 42,000 yen (0 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 20.80㎡ -

Thông tin

chung cư フェアネス西灘 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku Funaderadori
Giao thông Hanshin Main Line Nishinada 徒歩 1 phút
Hankyu Kobe Main Line Ojikoen 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 2K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェール魚崎 306号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Hanshin Main Line Ogi 徒歩 9 phút
Hanshin Main Line Uozaki 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.68㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube 201号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư アミスター御影 117号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông
Hanshin Main Line Mikage 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 20.70㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 201号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.02㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 202号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.03㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 1001号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 65,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.02㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 1002号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.03㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 1003号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 65,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.02㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 1101号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 65,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.02㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 1102号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.03㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 1103号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 65,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.02㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 203号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.02㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 301号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.02㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 302号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.03㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 303号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.02㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 401号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.02㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 402号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.03㎡ -

Thông tin

chung cư GLASSES 403号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.02㎡ -

Thông tin

chung cư モアベル夙川 501号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (6,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư カルミア・甲子園 407号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Koshien 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.34㎡ -

Thông tin

chung cư ルーク大石東 305号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hanshin Main Line Shinzaike 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 17.69㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三宮東第2 0906

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Shinonomedori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 48,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.21㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三宮東第2 1110

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Shinonomedori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 42,000 yen (8,000 yen) - / 1.2 tháng / - / - 1K / 19.91㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ神戸三宮マスターズレジデ 0305

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 120,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 41.95㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズタワー神戸旧居留地 1008

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Itomachi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 138,000 yen (10,000 yen) 1.1 tháng / 2.2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 53.48㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤル神戸三宮 1101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 190,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 70.35㎡ -

Thông tin

tập thể 芦屋10 206

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku Fukaehonmachi
Giao thông Hanshin Main Line Ashiya 徒歩 8 phút
Hanshin Main Line Fukae 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư プライムレジデンス西宮 705

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kubocho
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 115,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 79.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống