Hanshin Main Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 166
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

テナント(店舗・事務所) オーク&パートナーズビル 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 137,500 yen (11,000 yen) - / 330,000 yen / 150,000 yen / - - / 41.29㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手 703

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 53,000 yen (6,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 北野坂WESTビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 154,000 yen (22,000 yen) - / 500,000 yen / - / - - / 24.99㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ヴィレ西宮 301

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 10 phút
Tokaido Line Nishinomiya 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Nishinomiyakitaguchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (5,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 28.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グリーンフィールド甲子園 201

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Koshien 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (4,500 yen) - / 69,000 yen / - / - 2LDK / 47.00㎡ -

Thông tin

chung cư Alibios 武庫川 210号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Naruo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 24.97㎡ -

Thông tin

chung cư Alibios 武庫川 307号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hanshin Main Line Naruo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 24.97㎡ -

Thông tin

chung cư ルーク大石東 305号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hanshin Main Line Shinzaike 徒歩 5 phút
Tokaido Line Rokkomichi  徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 17.69㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェール魚崎 201号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Hanshin Main Line Ogi 徒歩 9 phút
Hanshin Main Line Uozaki 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.14㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER 302号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.91㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube 216号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube 307号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェール魚崎 308号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Hanshin Main Line Ogi 徒歩 9 phút
Hanshin Main Line Uozaki 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.44㎡ -

Thông tin

chung cư ルーク大石東 308号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku
Giao thông Hanshin Main Line Shinzaike 徒歩 5 phút
Tokaido Line Rokkomichi  徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 17.69㎡ -

Thông tin

chung cư 北野町マンション

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.43㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube 316号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư セーラム白石

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi 徒歩 4 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư アミスター御影

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Tokaido Line Sumiyoshi 徒歩 6 phút
Hanshin Main Line Mikage 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 20.70㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER 501号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.91㎡ -

Thông tin

chung cư 北野町マンション 102号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.43㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube 111号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư セーラム白石

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi 徒歩 4 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube 217号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube 315号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェール魚崎 311号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Hanshin Main Line Ogi 徒歩 9 phút
Hanshin Main Line Uozaki 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.68㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィータ ベッラ

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 6 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư アミスター御影 107号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Tokaido Line Sumiyoshi 徒歩 6 phút
Hanshin Main Line Mikage 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 20.70㎡ -

Thông tin

chung cư アミスター御影

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku
Giao thông Tokaido Line Sumiyoshi 徒歩 6 phút
Hanshin Main Line Mikage 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 20.70㎡ -

Thông tin

chung cư M’s cube 206号室

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi
Giao thông Hankyu Imazu Line Hanshin-Kokudo 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Imazu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống