Hanshin Main Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 77
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư マンションカザミドリ 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三宮東第2 0906

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Shinonomedori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 2 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 48,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.21㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ神戸三宮マスターズレジデ 0305

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 125,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1K / 41.95㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三宮第2 0701

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Gokodori
Giao thông Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1.4 tháng / - / - 2K / 41.00㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤル神戸三宮 1101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 190,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 70.35㎡ -

Thông tin

chung cư ネオハイツ西宮 102

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kubocho
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 106,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 77.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ネオハイツ西宮 304

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kubocho
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 105,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 77.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ネオハイツ西宮 202

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kubocho
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 104,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 77.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ネオハイツ西宮 504

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kubocho
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 111,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 77.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ネオハイツ西宮 701

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kubocho
Giao thông Hanshin Main Line Nishimiya 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 124,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 96.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà riêng JOYMATE尼崎西Ⅱ 202

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Oshonishimachi
Giao thông Hanshin Main Line Mukogawa 徒歩 9 phút
Hanshin Mukogawa Line Mukogawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (0 yen) - / - / 15,000 yen / - 1R / 8.20㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 28.70㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 503

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

chung cư マドマーゼルハイツ 601

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku Mikagetsukamachi
Giao thông Hanshin Main Line Ishiyagawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 59,000 yen (6,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 36.00㎡ -

Thông tin

chung cư 第二ハイツシャトー 303

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Komatsucho
Giao thông Hanshin Main Line Mukogawa 徒歩 9 phút
Hanshin Mukogawa Line Mukogawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 92,000 yen (4,500 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 71.00㎡ -

Thông tin

chung cư インベスト神戸エアフロント 702

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitahonmachidori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 5 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 61,670 yen (5,330 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.03㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイドハイツ 1A

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Uedahigashimachi
Giao thông Hanshin Main Line Mukogawa 徒歩 16 phút
Hanshin Mukogawa Line Mukogawa 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレKOBE元町通 304号室 304

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Motomachidori
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 3 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 107,000 yen (8,800 yen) - / 2.3 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.85㎡ -

Thông tin

chung cư casa de oliva 101

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Satonakacho
Giao thông Hanshin Main Line Naruo 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 86,000 yen (5,000 yen) 0.4 tháng / 2.3 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.41㎡ -

Thông tin

chung cư Casa魚崎北町 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku Ozaki Kitamachi
Giao thông Hanshin Main Line Ogi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (4,000 yen) 0.4 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 39.97㎡ -

Thông tin

khác OHGIソラノマ 25

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku Ogi
Giao thông Hanshin Main Line Ogi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 40.00㎡ -

Thông tin

chung cư バレル芦屋 403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku Fukaehonmachi
Giao thông Hanshin Main Line Ashiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1978 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 50,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 38.00㎡ -

Thông tin

chung cư CORE打出小槌 304

Địa chỉ Hyogo Ashiyashi Uchidekozuchicho
Giao thông Hanshin Main Line Uchide 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 95,000 yen (8,000 yen) - / 2.6 tháng / - / - 2LDK(+S) / 58.32㎡ -

Thông tin

nhà riêng 灘南通2丁目貸家 001

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nada-ku Nadaminamidori
Giao thông Hanshin Main Line oishi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1.9 tháng / - / - 2LDK(+S) / 53.32㎡ -

Thông tin

chung cư 清和マンション 301

Địa chỉ Hyogo Nishiminoyashi Kamikoshien
Giao thông Hanshin Main Line Koshien 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (1,500 yen) - / 1 tháng / - / - 3DK(+S) / 49.50㎡ -

Thông tin

chung cư ワイズヤード 101

Địa chỉ Hyogo Amagasakishi Oshonishimachi
Giao thông Hanshin Main Line Mukogawa 徒歩 3 phút
Hanshin Mukogawa Line Mukogawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 31.40㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ポールF 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nakayamatedori
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 5 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (4,000 yen) 0.5 tháng / 1.8 tháng / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư シティフラット三宮東 703

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Tsutsuidori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 3 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 62,000 yen (5,100 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.44㎡ -

Thông tin

chung cư シティフラット三宮東 704

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Tsutsuidori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 3 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 62,000 yen (5,100 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンモンリーブル 204

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Yamamotodori
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 10 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (3,500 yen) 0.4 tháng / 2 tháng / - / - 1K / 34.48㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống