Hokushin Express Railway・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 6
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ライオンズマンション新神戸 0102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kumochicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 26.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライフ新神戸 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Ikutacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライフ新神戸 501

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Ikutacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 128,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư カイセイ新神戸 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 37.54㎡ -

Thông tin

chung cư KAISEI新神戸第2WEST 508

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nunobikicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 34.47㎡ -

Thông tin

chung cư 新神戸ハイツ406

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kumochicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 50,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 37.29㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống