Kaigan Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ディナスティみなと元町 0603

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kaigandori
Giao thông Kaigan Line Minato Motomachi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 180,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 86.26㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西代通 0604

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Nishidaidori
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishidai 徒歩 7 phút
Sanyo Main Line Shin-Nagata 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 70,000 yen (13,500 yen) 1.4 tháng / 2.9 tháng / - / - 2LDK(+S) / 51.49㎡ -

Thông tin

chung cư ドミール・ナチュレ 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Futabacho
Giao thông Kaigan Line Komagabayashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (3,300 yen) 0.5 tháng / 1.5 tháng / - / - 1K / 30.51㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズタワー神戸旧居留地 1207

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Itomachi
Giao thông Kaigan Line Sannomiya-Hanadokeimae 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 195,000 yen (6,500 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 69.56㎡ -

Thông tin

chung cư 東陽マンション 0403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Sabiecho
Giao thông Sanyo Main Line Kobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレミール真野 101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Hamazoedori
Giao thông Sanyo Main Line Shin-Nagata 徒歩 17 phút
Seishin-Yamate Line Shin-Nagata 徒歩 17 phút
Kaigan Line Shin-Nagata 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,500 yen) 0.6 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 48.13㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kaigan Line Minato Motomachi 徒歩 2 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.96㎡ -

Thông tin

chung cư アスヴェル神戸元町Ⅱ 1302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Motomachidori
Giao thông Kaigan Line Minato Motomachi 徒歩 1 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 63,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.08㎡ -

Thông tin

chung cư ピアグレース神戸 1503

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Monguchicho
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo 徒歩 8 phút
Kaigan Line Chuo-Ichibamae 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 49,000 yen (20,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.73㎡ -

Thông tin

chung cư エスティ・ロアール神戸駅前 806

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Aioicho
Giao thông Kaigan Line Harborland 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 67,830 yen (5,170 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 27.50㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống