Kobe Railway Arima Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 28
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ 7 phút
Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1968 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 22.10㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ 7 phút
Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1968 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 22.10㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ 7 phút
Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1968 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 23.12㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ 7 phút
Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1968 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 23.12㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ 7 phút
Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1968 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ 7 phút
Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1968 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư エーデルハイム会下山 103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 10 phút
Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Kamisawa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) 30,000 yen / 30,000 yen / - / - 1K / 22.87㎡ -

Thông tin

chung cư エーデルハイム会下山 101model

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 10 phút
Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Kamisawa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) 30,000 yen / - / - / - 1K / 23.55㎡ -

Thông tin

chung cư 朝日プラザ西上橘通 505 0505

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Rapid Namboku Line Minatogawa đi bộ 5 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 19.58㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス松栄 0103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Rapid Namboku Line Minatogawa đi bộ 7 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 9 phút
Seishin-Yamate Line Kamisawa đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (5,000 yen) - / 140,000 yen / - / - 2LDK / 52.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

khác 下三条町ソラノマ 14

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Okurayama đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 16 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Kobe đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2014 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK / 35.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

khác アルブレM 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Okurayama đi bộ 14 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 19 phút
Kobe Rapid Namboku Line Minatogawa đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1999 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 64,000 yen (8,000 yen) 192,000 yen / - / - / - 2DK / 46.23㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 64,000 yen (8,000 yen) 192,000 yen / - / - / - 2DK / 46.23㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 64,000 yen (8,000 yen) 192,000 yen / - / - / - 2DK / 46.23㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 64,000 yen (8,000 yen) 192,000 yen / - / - / - 2DK / 46.23㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 64,000 yen (8,000 yen) 192,000 yen / - / - / - 2DK / 46.23㎡ -

Thông tin

chung cư グランド上祇園 205

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Okurayama đi bộ 18 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Kobe đi bộ 22 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,300 yen) 35,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 32.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

khác シャンブルすずらん 201

Địa chỉ Hyogo Kobe-shi Kita-ku
Giao thông Kobe Railway Ao Line Nishi-Suzurandai đi bộ 9 phút
Kobe Railway Ao Line Suzurandai-Nishiguchi đi bộ 13 phút
Kobe Railway Arima Line Suzurandai đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (4,000 yen) 30,000 yen / 69,000 yen / - / - 1DK / 30.69㎡ -

Thông tin

chung cư ヘーベル湊川 204

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Rapid Namboku Line Minatogawa đi bộ 4 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 4 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (3,300 yen) 30,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 26.85㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Hyogo Kobe-shi Kita-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Suzurandai đi bộ 7 phút
Kobe Railway Ao Line Suzurandai-Nishiguchi đi bộ 7 phút
Kobe Railway Ao Line Nishi-Suzurandai đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 31,000 yen (3,000 yen) - / 30,000 yen / - / - 1K / 20.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 夢野町レジデンス 103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 14 phút
Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 13 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 2006 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (3,500 yen) 35,000 yen / - / - / - 1LDK / 38.70㎡ -

Thông tin

chung cư グランフォート常深 0301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Rapid Namboku Line Minatogawa đi bộ 5 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 5 phút
Kobe Rapid Namboku Line Shinkaichi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (4,500 yen) - / 60,000 yen / - / - 1K / 29.65㎡ -

Thông tin

tập thể 福原ビル 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.05㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 福原ビル 102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 68,000 yen (3,000 yen) - / 100,000 yen / 100,000 yen / - - / 26.01㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 福原ビル 103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 98,000 yen (3,000 yen) 100,000 yen / 100,000 yen / 100,000 yen / - 1R / 50.30㎡ -

Thông tin

tập thể 福原ビル 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.60㎡ -

Thông tin

tập thể 福原ビル 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.07㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống