Kobe Railway Arima Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ライオンズマンション北鈴蘭台第2 0717

Địa chỉ Hyogo Kobe-shi Kita-ku Owakidai
Giao thông Kobe Railway Arima Line Kita-Suzurandai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 60,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 84.19㎡ -

Thông tin

chung cư パラフォーラ石井 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Ishiicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,200 yen) 0.5 tháng / 0.5 tháng / - / - 1K / 30.17㎡ -

Thông tin

chung cư 夢野町レジデンス 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Yumenocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,500 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 38.70㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテD

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư オリーブハウス 206

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Maruyamacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Railway Arima Line Maruyama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 16.21㎡ -

Thông tin

tập thể Mハイツ 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Satoyamacho
Giao thông Kobe Railway Arima Line Hiyodorigoe 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 24.00㎡ -

Thông tin

tập thể Mハイツ 104

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Satoyamacho
Giao thông Kobe Railway Arima Line Hiyodorigoe 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 21.00㎡ -

Thông tin

tập thể Mハイツ 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Satoyamacho
Giao thông Kobe Railway Arima Line Hiyodorigoe 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư レディースマンションスズラン 203号室

Địa chỉ Hyogo Kobe-shi Kita-ku Suzurandaiminamimachi
Giao thông Kobe Railway Arima Line Suzurandai 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư レディースマンションスズラン 104号室

Địa chỉ Hyogo Kobe-shi Kita-ku Suzurandaiminamimachi
Giao thông Kobe Railway Arima Line Suzurandai 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống