Kobe Railway Arima Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 15
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ライオンズマンション北鈴蘭台第2

Địa chỉ Hyogo Kobe-shi Kita-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Kita-Suzurandai đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 60,000 yen (5,000 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 3LDK / 84.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランフォート常深 0201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Rapid Namboku Line Minatogawa đi bộ 5 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 5 phút
Kobe Rapid Namboku Line Shinkaichi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (4,500 yen) - / 59,000 yen / - / - 1K / 29.65㎡ -

Thông tin

khác 下三条町ソラノマ 14

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Okurayama đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 16 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Kobe đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2014 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK / 35.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンブルすずらん 202

Địa chỉ Hyogo Kobe-shi Kita-ku
Giao thông Kobe Railway Ao Line Nishi-Suzurandai đi bộ 9 phút
Kobe Railway Ao Line Suzurandai-Nishiguchi đi bộ 13 phút
Kobe Railway Arima Line Suzurandai đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (4,000 yen) 30,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 30.69㎡ -

Thông tin

chung cư エーデルハイム会下山 101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 10 phút
Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Kamisawa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) 30,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 23.55㎡ -

Thông tin

tập thể 福原ビル 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.07㎡ -

Thông tin

tập thể 福原ビル 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.60㎡ -

Thông tin

tập thể 福原ビル 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.05㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 福原ビル 103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 98,000 yen (3,000 yen) 100,000 yen / 100,000 yen / 100,000 yen / - 1R / 50.30㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 福原ビル 102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 98,000 yen (3,000 yen) 100,000 yen / 100,000 yen / 100,000 yen / - - / 26.01㎡ -

Thông tin

tập thể Mハイツ 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Satoyamacho
Giao thông Kobe Railway Arima Line Hiyodorigoe đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK / 24.00㎡ -

Thông tin

tập thể Mハイツ 104

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Satoyamacho
Giao thông Kobe Railway Arima Line Hiyodorigoe đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK / 21.00㎡ -

Thông tin

tập thể Mハイツ 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Satoyamacho
Giao thông Kobe Railway Arima Line Hiyodorigoe đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư レディースマンションスズラン 203号室

Địa chỉ Hyogo Kobe-shi Kita-ku Suzurandaiminamimachi
Giao thông Kobe Railway Arima Line Suzurandai đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư レディースマンションスズラン 104号室

Địa chỉ Hyogo Kobe-shi Kita-ku Suzurandaiminamimachi
Giao thông Kobe Railway Arima Line Suzurandai đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống