Kobe Railway Sanda Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 11
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư エル・セレーノ三田横山 111号室

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Yokoyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 120,000 yen / - / - 1K / 24.30㎡ -

Thông tin

chung cư プリマベーラ四季 303号室

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Sanda-Hommachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 25.84㎡ -

Thông tin

chung cư エル・セレーノ三田横山 201号室

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Yokoyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 120,000 yen / - / - 1K / 24.42㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラパークヒル 102号室

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Yokoyama 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 24.28㎡ -

Thông tin

chung cư エル・セレーノ三田横山 106号室

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Yokoyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 120,000 yen / - / - 1K / 24.30㎡ -

Thông tin

chung cư エル・セレーノ三田横山 306号室

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Yokoyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 120,000 yen / - / - 1K / 24.30㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラパークヒル 101号室

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Yokoyama 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 24.28㎡ -

Thông tin

chung cư エル・セレーノ三田横山 311号室

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Yokoyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 120,000 yen / - / - 1K / 24.30㎡ -

Thông tin

chung cư エル・セレーノ三田横山 305号室

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Yokoyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 120,000 yen / - / - 1K / 24.30㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラパークヒル 201号室

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Yokoyama 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 24.28㎡ -

Thông tin

chung cư アミティエ三生園 103号室

Địa chỉ Hyogo Sandashi
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Yokoyama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1996 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 26.40㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống