Kobe Rapid Namboku Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 14
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ル・シャンテDII 102号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテD 203号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.87㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテDII 205号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテD 301号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.87㎡ -

Thông tin

tập thể 福原ビル 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa 徒歩 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.05㎡ -

Thông tin

tập thể 福原ビル 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa 徒歩 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.07㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 福原ビル 102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa 徒歩 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 98,000 yen (3,000 yen) 100,000 yen / 100,000 yen / 100,000 yen / - - / 26.01㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 福原ビル 103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa 徒歩 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 98,000 yen (3,000 yen) 100,000 yen / 100,000 yen / 100,000 yen / - 1R / 50.30㎡ -

Thông tin

tập thể 福原ビル 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Kobe Railway Arima Line Minatogawa 徒歩 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1975 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.60㎡ -

Thông tin

chung cư コウベアーバン 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 2 phút
Kobe Rapid Namboku Line Shinkaichi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2016 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (5,000 yen) 35,000 yen / 200,000 yen / - / - 1LDK / 43.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

khác 下三条町ソラノマ 14

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Okurayama 徒歩 11 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 16 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Kobe 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2014 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK / 35.20㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンスナガサワ 702

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 4 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 45,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンスナガサワ 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 4 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK / 45.00㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンスナガサワ 905

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 4 phút
Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 63,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2K / 38.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống