Kobe Rapid Tozai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ライオンズマンション神戸西元町 0401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanagasadori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Nishi-Motomachi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 48,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザオータニ神戸 0909

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Fukuharacho
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Shinkaichi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.45㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ神戸三宮マスターズレジデ 0305

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 125,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1K / 41.95㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三宮第2 0701

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Gokodori
Giao thông Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1.4 tháng / - / - 2K / 41.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西代通 0604

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Nishidaidori
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishidai 徒歩 7 phút
Sanyo Main Line Shin-Nagata 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 70,000 yen (13,500 yen) 1.4 tháng / 2.9 tháng / - / - 2LDK(+S) / 51.49㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤル神戸三宮 1101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 190,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 70.35㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 28.70㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 503

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

chung cư 東陽マンション 0403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Sabiecho
Giao thông Sanyo Main Line Kobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

khác Maison Kannade 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Hasumiyadori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 66.27㎡ -

Thông tin

chung cư ベイヒル山の手 101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nakayamatedori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (7,600 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 58.49㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ポールF 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nakayamatedori
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 5 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (4,000 yen) 0.5 tháng / 1.8 tháng / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンモンリーブル 204

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Yamamotodori
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 10 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (3,500 yen) 0.4 tháng / 2 tháng / - / - 1K / 34.48㎡ -

Thông tin

chung cư グレイス御屋敷通 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Oyashikidori
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishidai 徒歩 1 phút
Kobe Rapid Tozai Line Nishidai 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,500 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 34.57㎡ -

Thông tin

chung cư シャルマン御屋敷通 103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Oyashikidori
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishidai 徒歩 1 phút
Kobe Rapid Tozai Line Nishidai 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (3,500 yen) 0.5 tháng / 1.7 tháng / - / - 1DK(+S) / 35.26㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン御船 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Mifunedori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (4,000 yen) 0.6 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 28.61㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kaigan Line Minato Motomachi 徒歩 2 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.96㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテK 507号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Nishi-Motomachi 徒歩 1 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.80㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 61,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.83㎡ -

Thông tin

chung cư シャルマン湊川 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Fukuharacho
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Kobe 徒歩 4 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エスティ・ロアール神戸駅前 806

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Aioicho
Giao thông Kaigan Line Harborland 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 67,830 yen (5,170 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 27.50㎡ -

Thông tin

chung cư マンションカザミドリ 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư エステムコート三宮駅前ラ・ドゥー 905

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kotonoocho
Giao thông Port Island Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 64,500 yen (6,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư エステムコート三宮駅前ラ・ドゥー 1001

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kotonoocho
Giao thông Port Island Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 71,000 yen (0 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư オリーブハウス 206

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Maruyamacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Railway Arima Line Maruyama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 16.21㎡ -

Thông tin

chung cư アスヴェル神戸元町Ⅱ 1302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Motomachidori
Giao thông Kaigan Line Minato Motomachi 徒歩 1 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 63,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.08㎡ -

Thông tin

chung cư アドバンス神戸アルティス 1401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanagasadori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Nishi-Motomachi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 68,000 yen (7,200 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.52㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手204号

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nakayamatedori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (5,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 1R / 16.58㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手1002

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống