Kobe Rapid Tozai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 67
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

テナント(店舗・事務所) オーク&パートナーズビル 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 137,500 yen (11,000 yen) - / 330,000 yen / 150,000 yen / - - / 41.29㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手 703

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 53,000 yen (6,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 北野坂WESTビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 154,000 yen (22,000 yen) - / 500,000 yen / - / - - / 24.99㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER 302号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.91㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.55㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.55㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.55㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテK 506号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Nishi-Motomachi 徒歩 1 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.13㎡ -

Thông tin

chung cư ハーバーステージ神戸元町 401号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kaigan Line Minato Motomachi 徒歩 2 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.96㎡ -

Thông tin

chung cư 北野町マンション

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.43㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.55㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテK 603号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Nishi-Motomachi 徒歩 1 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.13㎡ -

Thông tin

chung cư ハーバーステージ神戸元町 102号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kaigan Line Minato Motomachi 徒歩 2 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.96㎡ -

Thông tin

chung cư セーラム白石

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi 徒歩 4 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kaigan Line Minato Motomachi 徒歩 2 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.96㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER 501号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.91㎡ -

Thông tin

chung cư 北野町マンション 102号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.43㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテK 402号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Nishi-Motomachi 徒歩 1 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.13㎡ -

Thông tin

chung cư セーラム白石

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi 徒歩 4 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư Pensione大塚町

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.55㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.55㎡ -

Thông tin

chung cư ハーバーステージ神戸元町 302号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kaigan Line Minato Motomachi 徒歩 2 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.96㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス芙蓉

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Port Island Line Boeki Center 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.95㎡ -

Thông tin

chung cư ハーバーステージ神戸元町 305号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kaigan Line Minato Motomachi 徒歩 2 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.96㎡ -

Thông tin

chung cư Pensione大塚町

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.55㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテK 606号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Nishi-Motomachi 徒歩 1 phút
Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.13㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ウェゾン北野 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 73,000 yen (6,500 yen) - / 73,000 yen / - / - 1K / 31.59㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ウェゾン北野 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (6,500 yen) - / 69,000 yen / - / - 1K / 31.59㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズタワー神戸旧居留地

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 183,000 yen (0 yen) 183,000 yen / 366,000 yen / - / - 2LDK / 65.83㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống