Kobe Rapid Tozai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 37
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư マンションカザミドリ 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション神戸西元町 0708

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanagasadori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Nishi-Motomachi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 45,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション神戸西元町 0808

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanagasadori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Nishi-Motomachi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 48,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズタワー神戸旧居留地 1008

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Itomachi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 138,000 yen (10,000 yen) 1.1 tháng / 2.2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 53.48㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・ライオンズ神戸ハーバーランド 0413

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Higashikawasakicho
Giao thông Kaigan Line Harborland 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 125,000 yen (7,000 yen) 0.8 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.30㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション神戸西元町 0401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanagasadori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Nishi-Motomachi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (8,000 yen) 1.2 tháng / 1.2 tháng / - / - 1R / 22.88㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ神戸三宮マスターズレジデ 0305

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 120,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 41.95㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤル神戸三宮 1101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 190,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 70.35㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 503

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレKOBE元町通 304号室 304

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Motomachidori
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 3 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 107,000 yen (8,800 yen) - / 2.3 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.85㎡ -

Thông tin

chung cư リミナ元町山手 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Hanakumacho
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (5,700 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.19㎡ -

Thông tin

chung cư リミナ元町山手 403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Hanakumacho
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (5,700 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 32.49㎡ -

Thông tin

chung cư リミナ元町山手 404

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Hanakumacho
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (5,700 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.88㎡ -

Thông tin

chung cư リミナ元町山手 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Hanakumacho
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (5,700 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 32.77㎡ -

Thông tin

chung cư リミナ元町山手 204

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Hanakumacho
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 86,000 yen (5,700 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.88㎡ -

Thông tin

chung cư リミナ元町山手 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Hanakumacho
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 82,000 yen (5,700 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.61㎡ -

Thông tin

chung cư リミナ元町山手 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Hanakumacho
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (5,700 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.14㎡ -

Thông tin

chung cư リミナ元町山手 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Hanakumacho
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (5,700 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 32.49㎡ -

Thông tin

chung cư リミナ元町山手 304

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Hanakumacho
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 86,000 yen (5,700 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.88㎡ -

Thông tin

chung cư リミナ元町山手 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Hanakumacho
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (5,700 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.61㎡ -

Thông tin

chung cư リミナ元町山手 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Hanakumacho
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (5,700 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.14㎡ -

Thông tin

chung cư ハイフィールド 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Mizukidori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Daikai 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (3,100 yen) 0.4 tháng / 1.4 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.93㎡ -

Thông tin

chung cư まあぶる・おおみち 901

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Oomichidori
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishidai 徒歩 4 phút
Kobe Rapid Tozai Line Nishidai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 80,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 63.36㎡ -

Thông tin

chung cư 東陽マンション 0403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Sabiecho
Giao thông Sanyo Main Line Kobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベイヒル山の手 101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nakayamatedori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (7,600 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 58.49㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンモンリーブル 204

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Yamamotodori
Giao thông Hanshin Main Line Motomachi 徒歩 10 phút
Kobe Rapid Tozai Line Motomachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,500 yen) 0.4 tháng / 0.4 tháng / - / - 1K / 34.48㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンド山手402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nakayamatedori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 24.85㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 16.58㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 16.58㎡ -

Thông tin

chung cư オリーブハウス 206

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Maruyamacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Railway Arima Line Maruyama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 16.21㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống