Nosé Railway Myoken Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アムール KEISHI 101

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi Hagihara
Giao thông Nosé Railway Myoken Line Takiyama 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

tập thể アムール KEISHI 102

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi Hagihara
Giao thông Nosé Railway Myoken Line Takiyama 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

khác レ・セーナ川西 102

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi Hiuchi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Kawanishi-Noseguchi 徒歩 13 phút
Nosé Railway Myoken Line Kawanishi-Noseguchi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (2,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 57.50㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール クラージュ 平野 201

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi Hirano
Giao thông Nosé Railway Myoken Line Hirano 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 29.81㎡ -

Thông tin

chung cư プチハイム 401

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi Sakane
Giao thông Fukuchiyama Line Kawanishi-Ikeda 徒歩 7 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Kawanishi-Noseguchi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 39,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 23.70㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống