Nosé Railway Myoken Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 9
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể クレール コル・ウエスト 101

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi
Giao thông Nosé Railway Myoken Line Uguisunomori 徒歩 17 phút
Nosé Railway Myoken Line Tsuzumigataki 徒歩 19 phút
Nosé Railway Myoken Line Takiyama 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (3,000 yen) - / 132,000 yen / - / - 1LDK / 42.06㎡ -

Thông tin

tập thể クレール コル・ウエスト 102

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi
Giao thông Nosé Railway Myoken Line Uguisunomori 徒歩 17 phút
Nosé Railway Myoken Line Tsuzumigataki 徒歩 19 phút
Nosé Railway Myoken Line Takiyama 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) - / 130,000 yen / - / - 1LDK / 42.06㎡ -

Thông tin

tập thể クレール コル・ウエスト 103

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi
Giao thông Nosé Railway Myoken Line Uguisunomori 徒歩 17 phút
Nosé Railway Myoken Line Tsuzumigataki 徒歩 19 phút
Nosé Railway Myoken Line Takiyama 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (3,000 yen) - / 132,000 yen / - / - 1LDK / 42.06㎡ -

Thông tin

tập thể クレール コル・ウエスト 201

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi
Giao thông Nosé Railway Myoken Line Uguisunomori 徒歩 17 phút
Nosé Railway Myoken Line Tsuzumigataki 徒歩 19 phút
Nosé Railway Myoken Line Takiyama 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) - / 134,000 yen / - / - 1LDK / 48.56㎡ -

Thông tin

tập thể クレール コル・ウエスト 202

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi
Giao thông Nosé Railway Myoken Line Uguisunomori 徒歩 17 phút
Nosé Railway Myoken Line Tsuzumigataki 徒歩 19 phút
Nosé Railway Myoken Line Takiyama 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (3,000 yen) - / 132,000 yen / - / - 1LDK / 48.56㎡ -

Thông tin

tập thể クレール コル・ウエスト 203

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi
Giao thông Nosé Railway Myoken Line Uguisunomori 徒歩 17 phút
Nosé Railway Myoken Line Tsuzumigataki 徒歩 19 phút
Nosé Railway Myoken Line Takiyama 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) - / 134,000 yen / - / - 1LDK / 48.56㎡ -

Thông tin

tập thể アムール KEISHI 102

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi
Giao thông Nosé Railway Myoken Line Takiyama 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2009 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

khác レ・セーナ川西 103

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Kawanishi-Noseguchi 徒歩 13 phút
Fukuchiyama Line Kawanishi-Ikeda 徒歩 18 phút
Nosé Railway Myoken Line Kinunobebashi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (2,000 yen) - / 120,000 yen / - / - 2LDK / 56.70㎡ -

Thông tin

khác レ・セーナ川西 203

Địa chỉ Hyogo Kawanishishi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Kawanishi-Noseguchi 徒歩 13 phút
Fukuchiyama Line Kawanishi-Ikeda 徒歩 18 phút
Nosé Railway Myoken Line Kinunobebashi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (2,000 yen) - / 123,000 yen / - / - 2LDK / 65.60㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống