Port Island Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 25
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư メゾンモンリーブル 104

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi đi bộ 10 phút
Seishin-Yamate Line Kencho-Mae đi bộ 9 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 140,000 yen / - / - 1K / 34.48㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス芙蓉

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Port Island Line Boeki Center đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.95㎡ -

Thông tin

chung cư サニープレイス港島

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Shimin-Hiroba đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,500 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテN

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 66,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.49㎡ -

Thông tin

chung cư レジディア神戸ポートアイランドノース

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư レジディア神戸ポートアイランドサウス

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư ポルトアーレミオKOBE

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 25.72㎡ -

Thông tin

chung cư レジディア神戸ポートアイランドサウス

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 59,500 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư レジディア神戸ポートアイランドサウス

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư レジディア神戸ポートアイランドノース

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 58,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル 501

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 7 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 49,000 yen (5,000 yen) - / 59,000 yen / - / - 1R / 18.05㎡ -

Thông tin

chung cư オーク&パートナーズビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,000 yen (7,000 yen) - / 65,000 yen / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 北野坂WESTビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 154,000 yen (22,000 yen) - / 500,000 yen / - / - - / 24.99㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 9 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (6,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư 松屋北野坂ビル 304

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1998 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (6,000 yen) - / - / 62,000 yen / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư ル・ムーブル井村 801

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 11 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1997 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 63,000 yen (7,000 yen) - / 150,000 yen / - / - 1DK / 29.47㎡ -

Thông tin

chung cư 中山手コーポ 403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1998 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 118,000 yen (15,000 yen) - / 2 tháng / 1 tháng / - 2LDK / 59.40㎡ -

Thông tin

chung cư 松屋北野坂ビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (5,000 yen) - / - / 60,000 yen / - 1K / 19.58㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) クリスタルタワーⅡ 1F

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 176,000 yen (11,000 yen) - / 660,000 yen / - / - - / 25.29㎡ -

Thông tin

chung cư オーク&パートナーズビル 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (7,000 yen) - / 65,000 yen / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手 207号

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 8 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1974 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / 49,000 yen / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手 405

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 8 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1974 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (5,000 yen) - / 49,000 yen / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư オークメゾン新神戸 0803

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 12 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya đi bộ 12 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 90,000 yen (6,000 yen) - / 180,000 yen / - / - 1LDK / 42.00㎡ -

Thông tin

nhà riêng 籠池通貸家

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ 14 phút
Tokaido Line Sannomiya Bus 15 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1978 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 148,000 yen (6,000 yen) - / 500,000 yen / 150,000 yen / - 4LDK / 140.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 602

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 10 phút
Tokaido Line Sannomiya đi bộ 12 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (1,500 yen) - / 80,000 yen / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống