Port Island Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 104
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 分譲貸北野コーポラス 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1972 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 36.60㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル 501

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 54,000 yen (5,000 yen) - / 59,000 yen / - / - 1R / 18.05㎡ -

Thông tin

chung cư 松屋北野坂ビル 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.00㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER 302号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.91㎡ -

Thông tin

chung cư 北野町マンション

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.43㎡ -

Thông tin

chung cư セーラム白石

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi 徒歩 4 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER 501号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.91㎡ -

Thông tin

chung cư 北野町マンション 102号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.43㎡ -

Thông tin

chung cư セーラム白石

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi 徒歩 4 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス芙蓉

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Port Island Line Boeki Center 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.95㎡ -

Thông tin

chung cư ポルトアーレミオKOBE

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 25.19㎡ -

Thông tin

chung cư レジディア神戸ポートアイランドノース 208号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư レジディア神戸ポートアイランドサウス

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 55,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư サニープレイス港島 1007号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Shimin-Hiroba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 59,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.17㎡ -

Thông tin

chung cư サニープレイス港島

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Shimin-Hiroba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.17㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Shimin-Hiroba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 59,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.17㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 25.19㎡ -

Thông tin

chung cư レジディア神戸ポートアイランドノース 101号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 58,500 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư レジディア神戸ポートアイランドサウス 1003号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 59,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư レジディア神戸ポートアイランドサウス

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 55,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 25.19㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 25.19㎡ -

Thông tin

chung cư サニープレイス港島

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Shimin-Hiroba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,500 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 25.19㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 58,500 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Shimin-Hiroba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 59,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.17㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Shimin-Hiroba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,500 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.17㎡ -

Thông tin

chung cư レジディア神戸ポートアイランドサウス

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống