Port Island Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 13
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư レジディア神戸ポートアイランドサウス

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 59,500 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Port Island Line Naka-Koen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 59,500 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 23.21㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ神戸三宮マスターズレジデ 0305

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 125,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1K / 41.95㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三宮第2 0701

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Gokodori
Giao thông Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1.4 tháng / - / - 2K / 41.00㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤル神戸三宮 1101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 190,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 70.35㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 28.70㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 503

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

chung cư マンションカザミドリ 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư エステムコート三宮駅前ラ・ドゥー 905

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kotonoocho
Giao thông Port Island Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 64,500 yen (6,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手204号

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nakayamatedori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (5,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 1R / 16.58㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手1002

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手803号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 53,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống