Sanyo Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư エスティ・ロアール神戸駅前 906

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Aioicho
Giao thông Kaigan Line Harborland 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 68,330 yen (5,170 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 27.50㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・ライオンズ神戸ハーバーランド 0413

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Higashikawasakicho
Giao thông Kaigan Line Harborland 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 125,000 yen (7,000 yen) 0.8 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.30㎡ -

Thông tin

chung cư 潮見台コート 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Suma-ku Shiomidaicho
Giao thông Sanyo Main Line Suma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 49.40㎡ -

Thông tin

chung cư 潮見台コート 103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Suma-ku Shiomidaicho
Giao thông Sanyo Main Line Suma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 49.40㎡ -

Thông tin

khác 松本ハイツ 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Tarumi-ku Fukuda
Giao thông
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (0 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 57.00㎡ -

Thông tin

chung cư 兼久マンション 702

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Ekimaedori
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 39,000 yen (5,500 yen) 0.8 tháng / 0.8 tháng / - / - 1R / 20.48㎡ -

Thông tin

chung cư 東陽マンション 0403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Sabiecho
Giao thông Sanyo Main Line Kobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス大開通 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Daikaidori
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (4,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1DK(+S) / 34.24㎡ -

Thông tin

chung cư ピアグレース神戸 1503

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Monguchicho
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo 徒歩 8 phút
Kaigan Line Chuo-Ichibamae 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 49,000 yen (20,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.73㎡ -

Thông tin

chung cư エスティ・ロアール神戸駅前 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Aioicho
Giao thông Kaigan Line Harborland 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,600 yen (5,400 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.69㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống