Sanyo Railway Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 21
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アークヒルズ明石 103

Địa chỉ Hyogo Akashi-shi Futamichonishifutami
Giao thông Sanyo Railway Main Line Higashi-Futami 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 51.89㎡ -

Thông tin

tập thể アークヒルズ明石 105

Địa chỉ Hyogo Akashi-shi Futamichonishifutami
Giao thông Sanyo Railway Main Line Higashi-Futami 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 51.89㎡ -

Thông tin

chung cư フローラ千代が丘 102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Tarumi-ku Chiyogaoka
Giao thông Sanyo Railway Main Line San-yo-Tarumi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 30,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

chung cư フローラ千代が丘 103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Tarumi-ku Chiyogaoka
Giao thông Sanyo Railway Main Line San-yo-Tarumi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 30,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

chung cư フローラ千代が丘 310

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Tarumi-ku Chiyogaoka
Giao thông Sanyo Railway Main Line San-yo-Tarumi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 46,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西代通 0604

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Nishidaidori
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishidai 徒歩 7 phút
Sanyo Main Line Shin-Nagata 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 70,000 yen (13,500 yen) 1.4 tháng / 2.9 tháng / - / - 2LDK(+S) / 51.49㎡ -

Thông tin

chung cư サンハウスHIKARI 101

Địa chỉ Hyogo Akashi-shi Suzuricho
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishi-Shimmachi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 130,000 yen (10,000 yen) 3 tháng / 2 tháng / - / - 1R / 49.69㎡ -

Thông tin

khác ハイカムール松本 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Tarumi-ku Fukuda
Giao thông Sanyo Railway Main Line Takinochaya 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (0 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 46.98㎡ -

Thông tin

chung cư セザール第一西神戸 204

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nishi-ku Tamatsucho Shinpo
Giao thông Sanyo Main Line Akashi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (0 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 49.70㎡ -

Thông tin

chung cư ユニゾン高取台 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Kamiikeda
Giao thông Seishin-Yamate Line Itayado 徒歩 20 phút
Sanyo Railway Main Line Itayado 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (6,000 yen) - / 1.4 tháng / - / - 3LDK(+S) / 66.28㎡ -

Thông tin

chung cư ユニゾン高取台 406

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Kamiikeda
Giao thông Seishin-Yamate Line Itayado 徒歩 20 phút
Sanyo Railway Main Line Itayado 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (6,000 yen) - / 1.4 tháng / - / - 3LDK(+S) / 65.95㎡ -

Thông tin

chung cư トラストコート戸崎 205

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Tosakidori
Giao thông Seishin-Yamate Line Itayado 徒歩 7 phút
Sanyo Railway Main Line Itayado 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (12,000 yen) - / 3 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.25㎡ -

Thông tin

chung cư グレイス御屋敷通 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Oyashikidori
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishidai 徒歩 1 phút
Kobe Rapid Tozai Line Nishidai 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,500 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 34.57㎡ -

Thông tin

chung cư シャルマン御屋敷通 103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Oyashikidori
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishidai 徒歩 1 phút
Kobe Rapid Tozai Line Nishidai 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (3,500 yen) 0.5 tháng / 1.7 tháng / - / - 1DK(+S) / 35.26㎡ -

Thông tin

chung cư E・HエステイツⅣ 201

Địa chỉ Hyogo Akashi-shi Okubochoeigashima
Giao thông Sanyo Railway Main Line Eigashima 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (3,400 yen) 0.5 tháng / 2.2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 58.47㎡ -

Thông tin

chung cư フローラ千代が丘 107

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Tarumi-ku Chiyogaoka
Giao thông Sanyo Railway Main Line San-yo-Tarumi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 30,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

chung cư フローラ千代が丘 108

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Tarumi-ku Chiyogaoka
Giao thông Sanyo Railway Main Line San-yo-Tarumi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

tập thể パロス月見山サウスヒル 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Suma-ku Kitacho
Giao thông Sanyo Railway Main Line Tsukimiyama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (4,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 26.49㎡ -

Thông tin

tập thể パロス月見山ノースヒル 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Suma-ku Kitacho
Giao thông Sanyo Railway Main Line Tsukimiyama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (5,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 31.92㎡ -

Thông tin

tập thể パロス月見山ノースヒル 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Suma-ku Kitacho
Giao thông Sanyo Railway Main Line Tsukimiyama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (5,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 30.68㎡ -

Thông tin

chung cư 幸仁ビル・301号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Suma-ku Maeikecho
Giao thông Seishin-Yamate Line Itayado 徒歩 3 phút
Sanyo Railway Main Line Itayado 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1981 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (0 yen) - / - / 150,000 yen / 150,000 yen 2LDK(+S) / 51.69㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống