Seishin-Yamate Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 56
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ライフ新神戸 801

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 131,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 67.34㎡ -

Thông tin

chung cư リッチライフ伊川谷Ⅰ・Ⅱ Ⅱ-101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nishi-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Ikawadani Bus 10 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 13,500 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư リッチライフ伊川谷Ⅰ・Ⅱ Ⅱ-102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nishi-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Ikawadani Bus 10 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 13,500 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレサンス神戸裁判所前 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông
Seishin-Yamate Line Okurayama đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2002 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (17,000 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1K / 28.32㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンモンリーブル 104

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi đi bộ 10 phút
Seishin-Yamate Line Kencho-Mae đi bộ 9 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 140,000 yen / - / - 1K / 34.48㎡ -

Thông tin

chung cư Pensione大塚町

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata đi bộ 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.65㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス芙蓉

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Port Island Line Boeki Center đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.95㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテD

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.87㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテN

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 66,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.49㎡ -

Thông tin

chung cư プリマヴェーラ妙法寺

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Suma-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Myohoji đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.47㎡ -

Thông tin

chung cư ユニックス神戸西

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nishi-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Ikawadani Bus 10 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 22,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.75㎡ -

Thông tin

chung cư まあぶる・おおみち 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishidai đi bộ 4 phút
Sanyo Main Line Shin-Nagata đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Shin-Nagata đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (9,000 yen) - / 80,000 yen / - / - 2SLDK / 63.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư まあぶる・おおみち 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishidai đi bộ 4 phút
Sanyo Main Line Shin-Nagata đi bộ 11 phút
Seishin-Yamate Line Shin-Nagata đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (9,000 yen) - / 85,000 yen / - / - 3LDK / 71.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第2フタバビル 501

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 7 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 49,000 yen (5,000 yen) - / 59,000 yen / - / - 1R / 18.05㎡ -

Thông tin

chung cư カサベラ花隈 507

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Hanakuma đi bộ 1 phút
Seishin-Yamate Line Kencho-Mae đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1982 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (3,000 yen) - / 80,000 yen / 40,000 yen / - 1R / 13.32㎡ -

Thông tin

chung cư オーク&パートナーズビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,000 yen (7,000 yen) - / 65,000 yen / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 北野坂WESTビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 154,000 yen (22,000 yen) - / 500,000 yen / - / - - / 24.99㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 9 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (6,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư 松屋北野坂ビル 304

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1998 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (6,000 yen) - / - / 62,000 yen / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư ル・ムーブル井村 801

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 11 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1997 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 63,000 yen (7,000 yen) - / 150,000 yen / - / - 1DK / 29.47㎡ -

Thông tin

chung cư 中山手コーポ 403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1998 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 118,000 yen (15,000 yen) - / 2 tháng / 1 tháng / - 2LDK / 59.40㎡ -

Thông tin

chung cư 松屋北野坂ビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (5,000 yen) - / - / 60,000 yen / - 1K / 19.58㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) クリスタルタワーⅡ 1F

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 176,000 yen (11,000 yen) - / 660,000 yen / - / - - / 25.29㎡ -

Thông tin

chung cư オーク&パートナーズビル 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (7,000 yen) - / 65,000 yen / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手 207号

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 8 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1974 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / 49,000 yen / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手 405

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 8 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1974 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (5,000 yen) - / 49,000 yen / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư 兼久マンション 604

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ 7 phút
Seishin-Yamate Line Kamisawa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 37,000 yen (5,500 yen) 30,000 yen / 37,000 yen / - / - 1R / 20.20㎡ -

Thông tin

chung cư 兼久マンション 505

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ 7 phút
Seishin-Yamate Line Kamisawa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 37,000 yen (5,500 yen) - / 37,000 yen / - / - 1R / 18.97㎡ -

Thông tin

chung cư 兼久マンション 602

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ 7 phút
Seishin-Yamate Line Kamisawa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 37,000 yen (5,500 yen) 30,000 yen / - / - / - 1R / 19.59㎡ -

Thông tin

chung cư 兼久マンション 504

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Sanyo Main Line Hyogo đi bộ 7 phút
Kobe Rapid Tozai Line Daikai đi bộ 7 phút
Seishin-Yamate Line Kamisawa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 37,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 20.20㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống