Seishin-Yamate Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 34
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư オリーブハウス 206

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Maruyamacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Railway Arima Line Maruyama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 16.21㎡ -

Thông tin

chung cư カイセイ新神戸 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 37.54㎡ -

Thông tin

chung cư KAISEI新神戸第2WEST 508

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nunobikicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 34.47㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ神戸三宮マスターズレジデ 0305

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 125,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1K / 41.95㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション新神戸 0102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kumochicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 26.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三宮第2 0701

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Gokodori
Giao thông Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1.4 tháng / - / - 2K / 41.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西代通 0604

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Nishidaidori
Giao thông Sanyo Railway Main Line Nishidai 徒歩 7 phút
Sanyo Main Line Shin-Nagata 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 70,000 yen (13,500 yen) 1.4 tháng / 2.9 tháng / - / - 2LDK(+S) / 51.49㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤル神戸三宮 1101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 190,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 70.35㎡ -

Thông tin

chung cư ライフ新神戸 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Ikutacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライフ新神戸 501

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Ikutacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 128,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ユニゾン高取台 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Kamiikeda
Giao thông Seishin-Yamate Line Itayado 徒歩 20 phút
Sanyo Railway Main Line Itayado 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (6,000 yen) - / 1.4 tháng / - / - 3LDK(+S) / 66.28㎡ -

Thông tin

chung cư ユニゾン高取台 406

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Kamiikeda
Giao thông Seishin-Yamate Line Itayado 徒歩 20 phút
Sanyo Railway Main Line Itayado 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (6,000 yen) - / 1.4 tháng / - / - 3LDK(+S) / 65.95㎡ -

Thông tin

chung cư アルブル 206

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Kamisawadori
Giao thông Seishin-Yamate Line Kamisawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,500 yen) 0.6 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 27.51㎡ -

Thông tin

chung cư パラフォーラ石井 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Ishiicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,200 yen) 0.5 tháng / 0.5 tháng / - / - 1K / 30.17㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン御船 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Mifunedori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (4,000 yen) 0.6 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 28.61㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 61,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.83㎡ -

Thông tin

chung cư プリマヴェーラ妙法寺 307号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Suma-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Myohoji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.47㎡ -

Thông tin

chung cư エステムコート三宮駅前ラ・ドゥー 1001

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kotonoocho
Giao thông Port Island Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 71,000 yen (0 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 28.70㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 503

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

khác レ・セーナ須磨 02

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Suma-ku Myohoji
Giao thông Seishin-Yamate Line Myohoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (4,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 59.13㎡ -

Thông tin

khác Maison Kannade 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Hasumiyadori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 66.27㎡ -

Thông tin

chung cư トラストコート戸崎 205

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Tosakidori
Giao thông Seishin-Yamate Line Itayado 徒歩 7 phút
Sanyo Railway Main Line Itayado 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (12,000 yen) - / 3 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.25㎡ -

Thông tin

chung cư プレミール真野 101

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Hamazoedori
Giao thông Sanyo Main Line Shin-Nagata 徒歩 17 phút
Seishin-Yamate Line Shin-Nagata 徒歩 17 phút
Kaigan Line Shin-Nagata 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,500 yen) 0.6 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 48.13㎡ -

Thông tin

chung cư シャルマン湊川 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Fukuharacho
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Kobe 徒歩 4 phút
Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エステムコート三宮駅前ラ・ドゥー 905

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kotonoocho
Giao thông Port Island Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 64,500 yen (6,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手204号

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nakayamatedori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (5,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 1R / 16.58㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手1002

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイヒル名谷

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Tarumi-ku Myodanicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Gakuen-Toshi バス 5 phút
Seishin-Yamate Line Myodani バス 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 23.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống