Seishin-Yamate Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 35
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư -

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.55㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテD

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ神戸三宮マスターズレジデ 0305

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 120,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 41.95㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズタワー神戸旧居留地 1008

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Itomachi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 138,000 yen (10,000 yen) 1.1 tháng / 2.2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 53.48㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション新神戸 0102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kumochicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 26.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライフ新神戸 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Ikutacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライフ新神戸 501

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Ikutacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 128,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライフ新神戸 801

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Ikutacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 131,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライフ新神戸 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Ikutacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 131,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 503

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

khác スカイテイカー神戸上沢 103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Boojicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kamisawa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư カサベルデ神戸 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kumochicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Hokushin Express Railway Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 66,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 31.91㎡ -

Thông tin

khác ヘーベルメゾン御蔵通 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Mikuradori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (5,000 yen) 0.5 tháng / 2.2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.15㎡ -

Thông tin

khác 川上町1丁目貸家 001

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Suma-ku Kawakamicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Itayado 徒歩 11 phút
Sanyo Railway Main Line Itayado 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (1,500 yen) - / 1.7 tháng / - / - 3DK(+S) / 59.53㎡ -

Thông tin

chung cư ユニゾン高取台 406

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Kamiikeda
Giao thông Seishin-Yamate Line Itayado 徒歩 20 phút
Sanyo Railway Main Line Itayado 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (6,000 yen) - / 1.4 tháng / - / - 3LDK(+S) / 65.95㎡ -

Thông tin

chung cư パラフォーラ石井 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Ishiicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,200 yen) 0.5 tháng / 0.5 tháng / - / - 1K / 30.17㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン御船 102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Mifunedori
Giao thông Kobe Rapid Tozai Line Kosoku-Nagata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (4,500 yen) 0.6 tháng / 1.5 tháng / - / - 1K / 27.52㎡ -

Thông tin

chung cư 夢野町レジデンス 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Hyogo-ku Yumenocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Minatogawa-koen 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,500 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 38.70㎡ -

Thông tin

khác 吉岡ハイツ 0201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Maebaracho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kamisawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (0 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.35㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンド山手 405

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nakayamatedori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (5,000 yen) - / 49,000 yen / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư マンションカザミドリ 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kitanocho
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Nakayamatedori
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 24.85㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 16.58㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kanocho
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 16.58㎡ -

Thông tin

chung cư オリーブハウス 206

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Nagata-ku Maruyamacho
Giao thông Seishin-Yamate Line Nagata 徒歩 6 phút
Kobe Railway Arima Line Maruyama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 16.21㎡ -

Thông tin

chung cư エステムコート三宮駅前ラ・ドゥー 905

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku Kotonoocho
Giao thông Port Island Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 64,500 yen (6,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư スカイヒル名谷 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Tarumi-ku Myodanicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Gakuen-Toshi バス 5 phút
Seishin-Yamate Line Myodani バス 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイヒル名谷 703

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Tarumi-ku Myodanicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Gakuen-Toshi バス 5 phút
Seishin-Yamate Line Myodani バス 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 45,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイヒル名谷 104

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Tarumi-ku Myodanicho
Giao thông Seishin-Yamate Line Gakuen-Toshi バス 5 phút
Seishin-Yamate Line Myodani バス 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư 幸仁マンション・402号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Suma-ku Maeikecho
Giao thông Seishin-Yamate Line Itayado 徒歩 2 phút
Sanyo Railway Main Line Itayado 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1981 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 68,000 yen (0 yen) - / 2 tháng / - / - 2DK(+S) / 43.43㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống