Tsukuba-shi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư つくばクリニックセンタービル

Địa chỉ Ibaraki Tsukuba-shi
Giao thông Tsukuba Express Tsukuba đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2013 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (5,000 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1LDK / 45.00㎡ -

Thông tin

chung cư つくばクリニックセンタービル

Địa chỉ Ibaraki Tsukuba-shi
Giao thông Tsukuba Express Tsukuba đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2013 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (4,000 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1LDK / 45.00㎡ -

Thông tin

chung cư つくばクリニックセンタービル

Địa chỉ Ibaraki Tsukuba-shi
Giao thông Tsukuba Express Tsukuba đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2013 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (4,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1LDK / 45.00㎡ -

Thông tin

chung cư つくばクリニックセンタービル

Địa chỉ Ibaraki Tsukuba-shi
Giao thông Tsukuba Express Tsukuba đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2013 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (4,000 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 1LDK / 49.00㎡ -

Thông tin

chung cư つくばクリニックセンタービル

Địa chỉ Ibaraki Tsukuba-shi
Giao thông Tsukuba Express Tsukuba đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2013 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (4,000 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 1LDK / 49.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション筑波学園都市

Địa chỉ Ibaraki Tsukuba-shi
Giao thông Tsukuba Express Tsukuba Bus 8 phút đi bộ 2 phút
Joban Line Hitachinoushiku Bus 21 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1993 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 115,000 yen (0 yen) 230,000 yen / 115,000 yen / - / - 3LDK / 74.37㎡ -

Thông tin

chung cư LavenirKa・su・ga(ラヴニールカスガ) 403号室

Địa chỉ Ibaraki Tsukuba-shi
Giao thông Tsukuba Express Tsukuba đi bộ 19 phút
Tsukuba Express Kenkyugakuen đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1988 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 29.75㎡ -

Thông tin

chung cư LavenirKa・su・ga(ラヴニールカスガ) 310号室

Địa chỉ Ibaraki Tsukuba-shi
Giao thông Tsukuba Express Tsukuba đi bộ 19 phút
Tsukuba Express Kenkyugakuen đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1988 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 29.75㎡ -

Thông tin

chung cư LavenirKa・su・ga(ラヴニールカスガ) 301号室

Địa chỉ Ibaraki Tsukuba-shi
Giao thông Tsukuba Express Tsukuba đi bộ 19 phút
Tsukuba Express Kenkyugakuen đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1988 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư LavenirKa・su・ga(ラヴニールカスガ) 305号室

Địa chỉ Ibaraki Tsukuba-shi
Giao thông Tsukuba Express Tsukuba đi bộ 19 phút
Tsukuba Express Kenkyugakuen đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1988 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 31.36㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Tsukuba-shi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống