Hadanoshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 28
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ロイヤルハイツ東海大前 302

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 1 phút
Odakyu Odawara Line Tsurumaki-Onsen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.68㎡ -

Thông tin

chung cư ビューステージ湘南 209号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.44㎡ -

Thông tin

chung cư ビューステージ湘南 401号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.44㎡ -

Thông tin

chung cư ファーストウィング 102号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hadano 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.87㎡ -

Thông tin

chung cư ファーストウィング 103号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hadano 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.87㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 101号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hadano 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.30㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 108号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hadano 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.15㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 110号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hadano 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.99㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 208号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hadano 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.15㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 212号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hadano 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.99㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 301号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hadano 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.30㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 307号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hadano 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.15㎡ -

Thông tin

tập thể ハイヴィラ湘南 103

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 50.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイヴィラ湘南 204

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 50.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイヴィラ湘南 201

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 50.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể La saison『くず葉の森』  G 101号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hadano Bus 15 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2015 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ラ・フロール鶴巻南 102

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 7 phút
Odakyu Odawara Line Tsurumaki-Onsen 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Hadano 徒歩 62 phút
Năm xây dựng 2017 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.20㎡ -

Thông tin

tập thể ロイヤルブラウンハウス201

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurumaki-Onsen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1986 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.75㎡ -

Thông tin

tập thể ロイヤルブラウンハウス202

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurumaki-Onsen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1986 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.75㎡ -

Thông tin

tập thể ロイヤルブラウンハウス203

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurumaki-Onsen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1986 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.75㎡ -

Thông tin

tập thể インカントリー1999 103号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 5 phút
Odakyu Odawara Line Tsurumaki-Onsen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1997 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.28㎡ -

Thông tin

tập thể インカントリー1999 203号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 5 phút
Odakyu Odawara Line Tsurumaki-Onsen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1997 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.28㎡ -

Thông tin

tập thể ビサイド秀 102号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hadano Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1999 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 65.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Live flat 102号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2016 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể Live flat 203号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2016 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể 大槻会館 108号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi ShimOozuki
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 大槻会館 111号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi ShimOozuki
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 大槻会館 204号室

Địa chỉ Kanagawa Hadanoshi ShimOozuki
Giao thông Odakyu Odawara Line Tokai-Daigakumae 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Hadanoshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống