Yokohamashi Kanagawa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 98
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể 森下アパート 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Shimocho đi bộ 3 phút
Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Kamicho đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1972 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.16㎡ -

Thông tin

tập thể ZAIZENハイツ 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Higashi-Hakuraku đi bộ 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Kanagawa đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.90㎡ -

Thông tin

tập thể ZAIZENハイツ 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Higashi-Hakuraku đi bộ 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Kanagawa đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.80㎡ -

Thông tin

chung cư フェーデンハイム 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Line Oguchi đi bộ 9 phút
Tokyu Toyoko Line Myorenji đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 21.26㎡ -

Thông tin

chung cư フェーデンハイム 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Line Oguchi đi bộ 9 phút
Tokyu Toyoko Line Myorenji đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 21.26㎡ -

Thông tin

chung cư フェーデンハイム 401

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Line Oguchi đi bộ 9 phút
Tokyu Toyoko Line Myorenji đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 18.94㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・ソレイユ妙蓮寺 0004

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Myorenji đi bộ 12 phút
Tokyu Toyoko Line Kikuna đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ -

Thông tin

tập thể カトル・セゾン横浜 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Shimocho đi bộ 10 phút
Tokyu Toyoko Line Tammachi đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1986 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 13.98㎡ -

Thông tin

tập thể サクラオカ・アサー 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Shimocho đi bộ 10 phút
Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Kamicho đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư ユーコート大口 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Line Oguchi đi bộ 5 phút
Keikyu Line Koyasu đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.36㎡ -

Thông tin

tập thể アップルハウス三ツ沢下町 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Shimocho đi bộ 9 phút
Tokyu Toyoko Line Tammachi đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.25㎡ -

Thông tin

tập thể ウィンドヒル廣和B 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Katakuracho đi bộ 9 phút
Tokyu Toyoko Line Hakuraku đi bộ 26 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.52㎡ -

Thông tin

tập thể ウィンドヒル廣和A 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Katakuracho đi bộ 9 phút
Yokohama Blue Line Kishinekoen đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.52㎡ -

Thông tin

tập thể 山崎ハイツ斉藤分町 107

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tammachi đi bộ 9 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Kanagawa đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 37.00㎡ -

Thông tin

chung cư アップルハウス白楽 301

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hakuraku đi bộ 9 phút
Tokyu Toyoko Line Higashi-Hakuraku đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.03㎡ -

Thông tin

chung cư アップルハウス白楽 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hakuraku đi bộ 9 phút
Tokyu Toyoko Line Higashi-Hakuraku đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.03㎡ -

Thông tin

chung cư KCハイム 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Kamicho đi bộ 15 phút
Yokohama Blue Line Katakuracho đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK / 49.00㎡ -

Thông tin

tập thể 水橋ホームズV 525

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Kamicho đi bộ 4 phút
Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Shimocho đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,500 yen (2,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コーポシャルムB 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Sagami Shin-Yokohama Line Hazawa-Yokohamakokudai đi bộ 10 phút
Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.44㎡ -

Thông tin

chung cư ユーコート横浜反町 601

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tammachi đi bộ 2 phút
Keikyu Line Kanagawa đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 13.00㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・シード妙蓮寺 205

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Myorenji đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2007 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,500 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.37㎡ -

Thông tin

chung cư ファーストクラス子安駅 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Koyasu đi bộ 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Koyasu đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2002 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 89,500 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2K / 34.76㎡ -

Thông tin

chung cư 広洋フォルム横浜 803

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Kanagawa đi bộ 4 phút
Tokaido Line Yokohama đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 89,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.84㎡ -

Thông tin

chung cư コットンハーバータワーズ ベイウエスト 3104

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Kanagawa đi bộ 14 phút
Keikyu Line Nakakido đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2007 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
31 250,000 yen (10,000 yen) 250,000 yen / 250,000 yen / - / - 1SLDK / 78.21㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス神大寺II 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Shimocho đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス沢渡 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Yokohama đi bộ 13 phút
Yokohama Blue Line Yokohama đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.52㎡ -

Thông tin

tập thể Grado Yokohama

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Shimocho đi bộ 5 phút
Tokyu Toyoko Line Tammachi đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2016 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Myorenji đi bộ 15 phút
Yokohama Line Oguchi đi bộ 15 phút
Yokohama Line Kikuna đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション妙蓮寺第3

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Line Oguchi đi bộ 9 phút
Tokyu Toyoko Line Myorenji đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 110,000 yen (0 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 3K / 50.26㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション横浜反町

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tammachi đi bộ 3 phút
Keikyu Line Kanagawa đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,000 yen (6,000 yen) 49,000 yen / - / - / - 1R / 17.38㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Yokohamashi Kanagawa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống