Yokosukashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 22
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ホーユウパレス北久里浜 201

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Kurihama Line Kita-Kurihama đi bộ 6 phút
Keikyu Kurihama Line Shin-Otsu đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1988 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

chung cư 湘南パークサイド 1006

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Line Yokosuka-Chuo đi bộ 9 phút
Keikyu Line Shioiri đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 59,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.91㎡ -

Thông tin

chung cư 湘南パークサイド 0802

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Line Yokosuka-Chuo đi bộ 9 phút
Keikyu Line Shioiri đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.96㎡ -

Thông tin

chung cư 湘南パークサイド 0606

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Line Yokosuka-Chuo đi bộ 9 phút
Keikyu Line Shioiri đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 56,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.91㎡ -

Thông tin

tập thể プレサージュ 105

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Line Kenritsu-Daigaku đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.92㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス追浜B 102

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Line Oppama đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.83㎡ -

Thông tin

tập thể WITH PLACE FORMARE

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Line Horinouchi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.73㎡ -

Thông tin

chung cư ニューハイツ横須賀中央きらめきの街

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Line Yokosuka-Chuo đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 97,000 yen (0 yen) 97,000 yen / - / - / - 2DK / 50.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンションK・I横須賀中央

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Line Yokosuka-Chuo đi bộ 6 phút
Keikyu Line Kenritsu-Daigaku đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (0 yen) 43,000 yen / - / - / - 1R / 20.21㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンションヨコスカ富浦公園

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Kurihama Line Misakiguchi Bus 12 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1988 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (5,000 yen) 72,000 yen / - / - / - 3DK / 60.91㎡ -

Thông tin

tập thể ビックハイツ 202号室

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Kurihama Line Kita-Kurihama đi bộ 15 phút
Yokosuka Line Kinugasa đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1988 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK / 35.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ビックハイツ 102号室

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Kurihama Line Kita-Kurihama đi bộ 15 phút
Yokosuka Line Kinugasa đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1988 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK / 35.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンクレール 201号室

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Kurihama Line Kita-Kurihama đi bộ 15 phút
Yokosuka Line Kinugasa Bus 5 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1995 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 2DK / 50.60㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズ久里浜 103

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Kurihama Line Keikyu Kurihama đi bộ 12 phút
Yokosuka Line Kurihama đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 55.61㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズ久里浜 204

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Kurihama Line Keikyu Kurihama đi bộ 12 phút
Yokosuka Line Kurihama đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 55.61㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズ久里浜 107

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Kurihama Line Keikyu Kurihama đi bộ 12 phút
Yokosuka Line Kurihama đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 55.61㎡ -

Thông tin

tập thể アマーレヴィスタ 201

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Yokosuka Line Kinugasa đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.47㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Yokosuka Line Kinugasa đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 92,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 55.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể チャーリーズハウス北久里浜 302

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Kurihama Line Kita-Kurihama đi bộ 7 phút
Keikyu Kurihama Line Shin-Otsu đi bộ 20 phút
Yokosuka Line Kinugasa đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư 日神パレステージ衣笠 805

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Yokosuka Line Kinugasa đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 125,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 72.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神デュオステージ横須賀中央 1105

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi
Giao thông Keikyu Line Yokosuka-Chuo đi bộ 9 phút
Keikyu Line Shioiri đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 93,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 32.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Yokosukashi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống