Chuo Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 4
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート相模原 102

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Seishin
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 4 phút
Sagami Line Minami-Hashimoto 徒歩 21 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 20,000 yen (5,000 yen) 2 tháng / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート相模原 106

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Seishin
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 4 phút
Sagami Line Minami-Hashimoto 徒歩 21 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 20,000 yen (5,000 yen) 2 tháng / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư コーポ倉形 102

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Hoshigaoka
Giao thông Yokohama Line Yabe 徒歩 21 phút
Sagami Line Kamimizo 徒歩 16 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 21,000 yen (5,000 yen) 1.9 tháng / - / - / - 1K / 18.01㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート相模原 403

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Seishin
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 4 phút
Sagami Line Minami-Hashimoto 徒歩 21 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 21,000 yen (5,000 yen) 1.9 tháng / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống