Enoshima Railway・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 15
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể Savoy B

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Kugenumakaigan
Giao thông Odakyu Enoshima Line Kugenuma-Kaigan 徒歩 2 phút
Enoshima Railway Kugenuma 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アルエット藤沢 0102

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Nishitomi
Giao thông Tokaido Line Fujisawa 徒歩 10 phút
Odakyu Enoshima Line Fujisawa-Hommachi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.51㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エクセルコート 0202

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Kugenumatachibana
Giao thông Tokaido Line Fujisawa 徒歩 6 phút
Enoshima Railway Ishigami 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アルエット藤沢 0107

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Nishitomi
Giao thông Tokaido Line Fujisawa 徒歩 10 phút
Odakyu Enoshima Line Fujisawa-Hommachi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể カレンツ湘南 203

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Kugenumahanazawacho
Giao thông Tokaido Line Fujisawa 徒歩 5 phút
Enoshima Railway Ishigami 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルグ湘南藤沢 202

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Daigiri
Giao thông Tokaido Line Fujisawa 徒歩 12 phút
Enoshima Railway Ishigami 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 45.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャルム湘南 0301

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Honkugenuma
Giao thông Odakyu Enoshima Line Hon-Kugenuma 徒歩 5 phút
Enoshima Railway Kugenuma 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 82,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 39.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティコート藤沢C棟 102

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Asahicho
Giao thông Tokaido Line Fujisawa 徒歩 7 phút
Odakyu Enoshima Line Fujisawa-Hommachi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 140,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 63.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コーポリヴァー片瀬 402

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Katasekaigan
Giao thông Odakyu Enoshima Line Katase-Enoshima 徒歩 3 phút
Enoshima Railway Enoshima 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 32.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シーサイド片瀬江ノ島 1003

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Katasekaigan
Giao thông Odakyu Enoshima Line Katase-Enoshima 徒歩 7 phút
Enoshima Railway Enoshima 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 115,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 63.84㎡ -

Thông tin

chung cư ユーコート由比ガ浜イースト 102

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi Yuigahama
Giao thông Yokosuka Line Kamakura 徒歩 7 phút
Enoshima Railway Kamakura 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1R / 22.23㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション湘南藤沢第2 0204

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Fujisawa
Giao thông Tokaido Line Fujisawa 徒歩 7 phút
Odakyu Enoshima Line Fujisawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.02㎡ -

Thông tin

tập thể エコルヒルズ善行 201号室

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Zengyozaka
Giao thông Odakyu Enoshima Line Zengyo 徒歩 9 phút
Tokaido Line Fujisawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1979 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 42.78㎡ -

Thông tin

tập thể エコルヒルズ善行 102号室

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Zengyozaka
Giao thông Odakyu Enoshima Line Zengyo 徒歩 9 phút
Tokaido Line Fujisawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1979 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (0 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 42.78㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy ソレアード七里ヶ浜 102

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi Shichirigahamahigashi
Giao thông Enoshima Railway Shichirigahama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 150,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 82.60㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống