Enoshima Railway・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 27
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ハーミットクラブハウス鎌倉IIA棟(仮) 101

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Wadazuka 徒歩 13 phút
Yokosuka Line Kamakura 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス鎌倉IIA棟(仮) 103

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Wadazuka 徒歩 13 phút
Yokosuka Line Kamakura 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス鎌倉IIA棟(仮) 104

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Wadazuka 徒歩 13 phút
Yokosuka Line Kamakura 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス鎌倉IIA棟(仮) 201

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Wadazuka 徒歩 13 phút
Yokosuka Line Kamakura 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス鎌倉IIA棟(仮) 202

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Wadazuka 徒歩 13 phút
Yokosuka Line Kamakura 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス鎌倉IIA棟(仮) 203

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Wadazuka 徒歩 13 phút
Yokosuka Line Kamakura 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス鎌倉IIB棟(仮) 101

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Wadazuka 徒歩 13 phút
Yokosuka Line Kamakura 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス鎌倉IIB棟(仮) 103

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Wadazuka 徒歩 13 phút
Yokosuka Line Kamakura 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス鎌倉IIB棟(仮) 104

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Wadazuka 徒歩 13 phút
Yokosuka Line Kamakura 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス鎌倉IIB棟(仮) 202

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Wadazuka 徒歩 13 phút
Yokosuka Line Kamakura 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズステージ鵠沼グランヴァローレ

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi
Giao thông Enoshima Railway Yanagikoji 徒歩 6 phút
Enoshima Railway Kugenuma 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 140,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 3LDK / 78.25㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション鎌倉日坂

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Kamakura-Koko-mae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 148,000 yen (0 yen) 148,000 yen / 148,000 yen / - / - 3LDK / 70.20㎡ -

Thông tin

nhà riêng assemblee深沢Ⅰ 1

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Tokaido Line Fujisawa Bus 16 phút 徒歩 3 phút
Shonan Monorail Shonan Fukasawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK / 86.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 逗子マリーナ6号棟カナリエス館 6216

Địa chỉ Kanagawa Zushishi
Giao thông Shonan Shinjuku Line Uzu Zushi Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Yokosuka Line Kamakura 徒歩 40 phút
Năm xây dựng 1977 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (5,000 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 1LDK / 45.46㎡ -

Thông tin

tập thể Clair Camelia 101

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Yokosuka Line Kamakura 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.93㎡ -

Thông tin

tập thể Clair Camelia 102

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Yokosuka Line Kamakura 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.93㎡ -

Thông tin

tập thể Clair Camelia 103

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Yokosuka Line Kamakura 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.93㎡ -

Thông tin

tập thể Clair Camelia 201

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Yokosuka Line Kamakura 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 50.86㎡ -

Thông tin

tập thể Clair Camelia 202

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Yokosuka Line Kamakura 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 50.86㎡ -

Thông tin

tập thể Clair Camelia 203

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Yokosuka Line Kamakura 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 50.86㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンド腰越 104

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Enoshima Railway Koshigoe 徒歩 10 phút
Shonan Monorail Kataseyama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール 矢澤 203

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Shonan Monorail Shonan Fukasawa 徒歩 19 phút
Enoshima Railway Hase 徒歩 24 phút
Shonan Monorail Nishi-Kamakura 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 33.12㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリア サンテ 101

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Tokaido Line Ofuna 徒歩 30 phút
Tokaido Line Fujisawa Bus 13 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2010 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 36.87㎡ -

Thông tin

tập thể ベルピア鎌倉第一 102号室

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Tokaido Line Fujisawa Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1985 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.50㎡ -

Thông tin

tập thể エコルヒルズ善行 201号室

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi
Giao thông Odakyu Enoshima Line Zengyo 徒歩 9 phút
Tokaido Line Fujisawa Bus 10 phút 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1979 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK / 42.78㎡ -

Thông tin

tập thể エコルヒルズ善行 205号室

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi
Giao thông Odakyu Enoshima Line Zengyo 徒歩 9 phút
Tokaido Line Fujisawa Bus 10 phút 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1979 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK / 42.78㎡ -

Thông tin

tập thể エコルヒルズ善行 102号室

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi
Giao thông Odakyu Enoshima Line Zengyo 徒歩 9 phút
Tokaido Line Fujisawa Bus 10 phút 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1979 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK / 42.78㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống