Kanazawa Seaside Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 15
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư プリエール・コート 501

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Nakahara
Giao thông Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 5 phút
Keikyu Line Sugita 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.70㎡ -

Thông tin

tập thể レジデンス金沢八景 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku Mutsura
Giao thông Keikyu Line Kanazawa-Hakkei 徒歩 14 phút
Keikyu Zushi Line Mutsuura 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.12㎡ -

Thông tin

tập thể サニーコート 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Mori
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 7 phút
Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 23 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.89㎡ -

Thông tin

tập thể サニーコート 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Mori
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 7 phút
Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 23 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.89㎡ -

Thông tin

tập thể レジデンス金沢八景 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku Mutsura
Giao thông Keikyu Line Kanazawa-Hakkei 徒歩 14 phút
Keikyu Zushi Line Mutsuura 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.12㎡ -

Thông tin

tập thể サニーコート 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Mori
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 7 phút
Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 23 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.89㎡ -

Thông tin

tập thể サンコートK 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Nakahara
Giao thông Keikyu Line Sugita 徒歩 9 phút
Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 20 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 37.06㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート金沢文庫 405

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku Kamariyahigashi
Giao thông Keikyu Line Kanazawa-Bunko 徒歩 11 phút
Kanazawa Seaside Line Kanazawa-Hakkei 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 39,000 yen (6,000 yen) 1.02 tháng / - / - / - 1R / 16.05㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート金沢文庫 302

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku Kamariyahigashi
Giao thông Keikyu Line Kanazawa-Bunko 徒歩 11 phút
Kanazawa Seaside Line Kanazawa-Hakkei 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 34,000 yen (6,000 yen) 1.17 tháng / - / - / - 1R / 16.06㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート金沢文庫 401

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku Kamariyahigashi
Giao thông Keikyu Line Kanazawa-Bunko 徒歩 11 phút
Kanazawa Seaside Line Kanazawa-Hakkei 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 34,000 yen (6,000 yen) 1.17 tháng / - / - / - 1R / 16.05㎡ -

Thông tin

chung cư TREPONTI金沢八景 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku Mutsuraminami
Giao thông Keikyu Zushi Line Mutsuura 徒歩 6 phút
Keikyu Line Kanazawa-Hakkei 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 40.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレス磯子 429

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Nakahara
Giao thông Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 7 phút
Negishi Line Isogo 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 38,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư 日神パレス磯子 610

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Nakahara
Giao thông Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 7 phút
Negishi Line Isogo 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 37,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

tập thể 八景ハイム 202号室

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku
Giao thông Keikyu Zushi Line Mutsuura 徒歩 21 phút
Keikyu Line Kanazawa-Hakkei 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể 八景ハイム 203号室

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku
Giao thông Keikyu Zushi Line Mutsuura 徒歩 21 phút
Keikyu Line Kanazawa-Hakkei 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống