Keikyu Daishi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 23
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ユナイト川崎クロード=レヴィ 201

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Yotsuyashimocho
Giao thông Keikyu Daishi Line Kojimashinden 徒歩 15 phút
Keikyu Daishi Line Sangyodoro 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,800 yen) - / - / - / - 1R / 11.99㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト川崎クロード=レヴィ 202

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Yotsuyashimocho
Giao thông Keikyu Daishi Line Kojimashinden 徒歩 15 phút
Keikyu Daishi Line Sangyodoro 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,800 yen) - / - / - / - 1R / 11.98㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト川崎クロード=レヴィ 206

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Yotsuyashimocho
Giao thông Keikyu Daishi Line Kojimashinden 徒歩 15 phút
Keikyu Daishi Line Sangyodoro 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,800 yen) - / - / - / - 1R / 12.12㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトGM SHOWA ライフステージ 110

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Showa
Giao thông Keikyu Daishi Line Sangyodoro 徒歩 6 phút
Keikyu Daishi Line Higashi-Monzen 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト川崎モンマルトルの広場 101

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Yotsuyashimocho
Giao thông Keikyu Daishi Line Sangyodoro 徒歩 18 phút
Keikyu Daishi Line Kojimashinden 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 11.97㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト塩浜ロザンナ 206

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Shiohama
Giao thông Keikyu Daishi Line Kojimashinden 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.83㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト塩浜ロザンナ 201

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Shiohama
Giao thông Keikyu Daishi Line Kojimashinden 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.58㎡ -

Thông tin

chung cư 川崎境町ハイツ 401

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Sakaimachi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 15 phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 115,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 58.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジェントル川崎大師 203

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Dekino
Giao thông Keikyu Daishi Line Sangyodoro 徒歩 5 phút
Keikyu Daishi Line Higashi-Monzen 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,500 yen (7,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.52㎡ -

Thông tin

tập thể ルクール川崎 302

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Saiwaicho
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 11 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 77,500 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.14㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート川崎8 601

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Horinochimachi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 11 phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 49,000 yen (7,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.02㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト塩浜フランコ 101

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Shiohama
Giao thông Keikyu Daishi Line Kojimashinden 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤルパレス川崎本町 203

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Honcho
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.96㎡ -

Thông tin

chung cư セザールプラザ川崎 0201

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Miyamotocho
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 128,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 41.40㎡ -

Thông tin

chung cư サンクタス川崎タワー 0501

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Nakasaiwaicho
Giao thông Tokaido Line Kawasaki 徒歩 6 phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 200,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 81.95㎡ -

Thông tin

chung cư Rising place 川崎 1009

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Horinochimachi
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 7 phút
Keikyu Daishi Line Keikyu Kawasaki 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 69,000 yen (12,000 yen) - / - / 69,000 yen / 69,000 yen 1K / 21.24㎡ -

Thông tin

chung cư Rising place 川崎 1009

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Horinochimachi
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 7 phút
Keikyu Daishi Line Keikyu Kawasaki 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 74,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.24㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルズ殿町203

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Tonomachi
Giao thông Keikyu Daishi Line Kojimashinden 徒歩 8 phút
Tokaido Line Kawasaki バス 15 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.16㎡ -

Thông tin

tập thể G・Aヒルズ川崎大師103

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Kannon
Giao thông Keikyu Daishi Line Kawasakidaishi 徒歩 16 phút
Tokaido Line Kawasaki バス 11 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.80㎡ -

Thông tin

tập thể G・Aヒルズ川崎大師205

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Kannon
Giao thông Keikyu Daishi Line Kawasakidaishi 徒歩 16 phút
Tokaido Line Kawasaki バス 11 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.80㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンベル川崎第10 405

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Horinochimachi
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 8 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 51,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.21㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンベル川崎第10

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Horinochimachi
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 11 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 51,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.21㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンベル川崎第10 507

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Horinochimachi
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 54,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.17㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống