Keikyu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 224
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ユナイト小田セントピーターバーグ 203

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Oda
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 5 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.82㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト小田セントピーターバーグ 207

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Oda
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 5 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト小田セントピーターバーグ 201

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Oda
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 5 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.82㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト小田セントピーターバーグ 101

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Oda
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 5 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.82㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト小田セントピーターバーグ 105

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Oda
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 5 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,500 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 13.82㎡ -

Thông tin

tập thể プロミストランド上大岡 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku Besshiyo
Giao thông Keikyu Line Kami-Ooka 徒歩 15 phút
Yokohama Blue Line Kami-Ooka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.51㎡ -

Thông tin

tập thể ベルピア弘明寺Ⅱ 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku Oka
Giao thông Yokohama Blue Line Gumyoji 徒歩 9 phút
Keikyu Line Gumyoji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.38㎡ -

Thông tin

tập thể ベルピア弘明寺Ⅱ 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku Oka
Giao thông Yokohama Blue Line Gumyoji 徒歩 9 phút
Keikyu Line Gumyoji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.38㎡ -

Thông tin

tập thể ビバーチェ上大岡 104

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Konan-ku Konan
Giao thông Keikyu Line Kami-Ooka 徒歩 8 phút
Yokohama Blue Line Kami-Ooka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.73㎡ -

Thông tin

tập thể Imperial Hills Okubo 104

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Konan-ku Okubo
Giao thông Keikyu Line Kami-Ooka 徒歩 15 phút
Yokohama Blue Line Konanchuo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.25㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルサイドハウス 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku MinamiOta
Giao thông Keikyu Line Idogaya 徒歩 8 phút
Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.51㎡ -

Thông tin

tập thể レジデンス金沢八景 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku Mutsura
Giao thông Keikyu Line Kanazawa-Hakkei 徒歩 14 phút
Keikyu Zushi Line Mutsuura 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.12㎡ -

Thông tin

tập thể エクシード浅間台 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku Sengendai
Giao thông Tokaido Line Yokohama 徒歩 20 phút
Keikyu Line Tobe 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (2,300 yen) - / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư プリエール・コート 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Nakahara
Giao thông Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 5 phút
Keikyu Line Sugita 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 29.85㎡ -

Thông tin

chung cư プリエール・コート 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Nakahara
Giao thông Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 5 phút
Keikyu Line Sugita 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.70㎡ -

Thông tin

chung cư プレステージ戸部 0009

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku Tobehoncho
Giao thông Keikyu Line Tobe 徒歩 2 phút
Yokohama Blue Line Takashimacho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 38.50㎡ -

Thông tin

chung cư プレステージ戸部 0010

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku Tobehoncho
Giao thông Keikyu Line Tobe 徒歩 2 phút
Yokohama Blue Line Takashimacho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 37.99㎡ -

Thông tin

tập thể サニーコート 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Mori
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 7 phút
Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 23 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.89㎡ -

Thông tin

chung cư ハイカルム・メゾン 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Ichibafujimicho
Giao thông Keikyu Line Tsurumi-Ichiba 徒歩 4 phút
Nambu Line Hacchonawate 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 38.21㎡ -

Thông tin

tập thể ファミール岡村A 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Okamura
Giao thông Keikyu Line Kami-Ooka 徒歩 23 phút
Keikyu Line Gumyoji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 35.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ユナイトステージ屏風浦壱番館 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Konan-ku Sasage
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 12 phút
Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.19㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ屏風浦壱番館 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Konan-ku Sasage
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 12 phút
Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.19㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ屏風浦壱番館 205

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Konan-ku Sasage
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 12 phút
Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.19㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ屏風浦壱番館 206

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Konan-ku Sasage
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 12 phút
Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.19㎡ -

Thông tin

tập thể Hermitage de Yokohama Sugita  105

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Sugita
Giao thông Keikyu Line Sugita 徒歩 9 phút
Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 17 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.02㎡ -

Thông tin

tập thể 久栄ハイツ 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Morigaoka
Giao thông Keikyu Line Kami-Ooka 徒歩 17 phút
Keikyu Line Byobugaura 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.65㎡ -

Thông tin

tập thể 久栄ハイツ 205

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Morigaoka
Giao thông Keikyu Line Kami-Ooka 徒歩 17 phút
Keikyu Line Byobugaura 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.65㎡ -

Thông tin

tập thể 久栄ハイツ 105

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Morigaoka
Giao thông Keikyu Line Kami-Ooka 徒歩 17 phút
Keikyu Line Byobugaura 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.65㎡ -

Thông tin

tập thể ベルピア弘明寺Ⅱ 104

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku Oka
Giao thông Yokohama Blue Line Gumyoji 徒歩 9 phút
Keikyu Line Gumyoji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.38㎡ -

Thông tin

tập thể ヴィラ山王台 11

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku Nagatasannodai
Giao thông Keikyu Line Gumyoji 徒歩 12 phút
Yokohama Blue Line Gumyoji 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống