Keikyu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 270
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ハーミットクラブハウスクラーネB 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku
Giao thông Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 4 phút
Nambu Line Hacchonawate 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.50㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス弘明寺III 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku
Giao thông Keikyu Line Gumyoji 徒歩 6 phút
Yokohama Blue Line Gumyoji 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.98㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス弘明寺A棟 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku
Giao thông Keikyu Line Gumyoji 徒歩 13 phút
Yokohama Blue Line Gumyoji 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2018 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス霞ヶ丘II 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Koganecho 徒歩 8 phút
Yokohama Blue Line Yoshinocho 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.15㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス保土ヶ谷南 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Yokosuka Line Hodogaya 徒歩 10 phút
Keikyu Line Idogaya 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2011 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス横浜 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama 徒歩 18 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.40㎡ -

Thông tin

tập thể ガーデン弘明寺 103号室

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku
Giao thông Keikyu Line Gumyoji 徒歩 6 phút
Yokohama Blue Line Gumyoji 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.65㎡ -

Thông tin

chung cư ファインズクロス川崎 302号室

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 122,000 yen (12,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 39.03㎡ -

Thông tin

tập thể シティハイム 光1番館 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku Kamariyahigashi
Giao thông Keikyu Line Kanazawa-Bunko 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (2,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイム 光2番館 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanazawa-ku Kamariyahigashi
Giao thông Keikyu Line Kanazawa-Bunko 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (2,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể namamugi apartment I 302

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Namamugi
Giao thông Keikyu Line Kagetsuen-Mae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.35㎡ -

Thông tin

chung cư コートエスト 105

Địa chỉ Kanagawa Yokosukashi Oppamahigashicho
Giao thông Keikyu Line Oppama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.68㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト小田セントピーターバーグ 101

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Oda
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 5 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.82㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト小田セントピーターバーグ 203

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Oda
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 5 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.82㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト小田セントピーターバーグ 207

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Oda
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 5 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト小田セントピーターバーグ 201

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Oda
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 5 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.82㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト小田セントピーターバーグ 105

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Oda
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 5 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,500 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 13.82㎡ -

Thông tin

tập thể カーサベルエア汐入 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku shioiricho
Giao thông Tsurumi Line Bentembashi 徒歩 7 phút
Keikyu Line Keikyu Tsurumi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,500 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.22㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ屏風浦壱番館 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Konan-ku Sasage
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 12 phút
Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.19㎡ -

Thông tin

chung cư カミーノ花咲 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku Hanasakicho
Giao thông Negishi Line Sakuragicho 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Sakuragicho 徒歩 7 phút
Keikyu Line Tobe 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.77㎡ -

Thông tin

chung cư プリエール・コート 501

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Nakahara
Giao thông Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Shin-Sugita 徒歩 5 phút
Keikyu Line Sugita 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.70㎡ -

Thông tin

chung cư ネオマイム横浜阪東橋弐番館 302

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku Minamiyoshidamachi
Giao thông Yokohama Blue Line Bandobashi 徒歩 4 phút
Keikyu Line Koganecho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.24㎡ -

Thông tin

tập thể ベルピア弘明寺Ⅱ 104

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku Oka
Giao thông Yokohama Blue Line Gumyoji 徒歩 9 phút
Keikyu Line Gumyoji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ベルピア弘明寺Ⅱ 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku Oka
Giao thông Yokohama Blue Line Gumyoji 徒歩 9 phút
Keikyu Line Gumyoji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ベルピア弘明寺Ⅱ 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Minami-ku Oka
Giao thông Yokohama Blue Line Gumyoji 徒歩 9 phút
Keikyu Line Gumyoji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ファミール岡村A 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Isogo-ku Okamura
Giao thông Keikyu Line Kami-Ooka 徒歩 23 phút
Keikyu Line Gumyoji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 35.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ユナイトステージ屏風浦壱番館 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Konan-ku Sasage
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 12 phút
Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.19㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ屏風浦壱番館 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Konan-ku Sasage
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 12 phút
Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.19㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ屏風浦壱番館 205

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Konan-ku Sasage
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 12 phút
Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.19㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ屏風浦壱番館 206

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Konan-ku Sasage
Giao thông Keikyu Line Byobugaura 徒歩 12 phút
Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.19㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống