Keio Sagamihara Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 23
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ア・グランデ 202

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku Shimokuzawa
Giao thông Yokohama Line Hashimoto 徒歩 4 phút
Sagami Line Hashimoto 徒歩 4 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 47.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ティエラ橋本 102

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku Nihonmatsu
Giao thông Yokohama Line Hashimoto 徒歩 5 phút
Sagami Line Hashimoto 徒歩 5 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.70㎡ -

Thông tin

tập thể アースヒルズマサⅡ 201

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Tama-ku Suge
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Inadazutsumi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inadazutsumi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 村上ハイツ 202

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Tama-ku Suge
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Inadazutsumi 徒歩 2 phút
Nambu Line Inadazutsumi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể レオパレス稲田堤第3 203

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Tama-ku Sugebanba
Giao thông Nambu Line Inadazutsumi 徒歩 14 phút
Keio Sagamihara Line Keio Inadazutsumi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (3,000 yen) 1.33 tháng / - / - / - 1K / 15.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ベルボワール多摩 202

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Tama-ku Sugesengoku
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Inadazutsumi 徒歩 11 phút
Nambu Line Inadazutsumi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 45.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サントメール 103

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Tama-ku Sugeinadazutsumi
Giao thông Nambu Line Inadazutsumi 徒歩 8 phút
Keio Sagamihara Line Keio Inadazutsumi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (2,000 yen) 1.48 tháng / - / - / - 1R / 15.46㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートよみうりランド 307

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Tama-ku Sugeshiroshita
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Yomiuri Land 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Inadazutsumi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 31,700 yen (7,300 yen) - / - / - / - 1R / 16.25㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートよみうりランド 202

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Tama-ku Sugeshiroshita
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Yomiuri Land 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Inadazutsumi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,700 yen (7,300 yen) - / - / - / - 1R / 16.25㎡ -

Thông tin

tập thể クイーンズコート 101

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Miyashimohoncho
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 14 phút
Yokohama Line Sagamihara 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (3,500 yen) - / 0.28 tháng / - / - 3DK(+S) / 55.54㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アブニール橋本 101

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku Hashimoto
Giao thông Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 5 phút
Yokohama Line Aihara 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソフィア 102

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Miyashimohoncho
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 5 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソフィア 206

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Miyashimohoncho
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 5 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハイツ宮下 107

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Miyashimohoncho
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 5 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Casa Luna 303

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Susukinocho
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 40.18㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Casa Luna 201

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Susukinocho
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 95,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 0.5 tháng / - / - 2LDK(+S) / 60.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレステージ橋本 209

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku Hashimoto
Giao thông Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 8 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.53㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレステージ橋本 310

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku Hashimoto
Giao thông Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 8 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư LE VENT(ル・ヴォン) 502

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Asao-ku Kurokawa
Giao thông Keio Sagamihara Line Wakabadai 徒歩 1 phút
Odakyu Tama Line Kurokawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 137,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 82.63㎡ -

Thông tin

tập thể プレジールエイト・ガロン 104

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku Nihonmatsu
Giao thông
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール クラージュ 堀内 205

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku Hashimoto
Giao thông Yokohama Line Hashimoto 徒歩 11 phút
Sagami Line Hashimoto 徒歩 11 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール クラージュ 堀内 103

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku Hashimoto
Giao thông Yokohama Line Hashimoto 徒歩 11 phút
Sagami Line Hashimoto 徒歩 11 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・エストラード 105

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku Higashihashimoto
Giao thông Yokohama Line Hashimoto 徒歩 14 phút
Sagami Line Hashimoto 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.17㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống