Sagami Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 62
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ブランドール壱番館 302

Địa chỉ Kanagawa Zamashi
Giao thông Odakyu Odawara Line Sobudaimae 徒歩 2 phút
Sagami Line Sobudaishita Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2013 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư ブランドール壱番館 504

Địa chỉ Kanagawa Zamashi
Giao thông Odakyu Odawara Line Sobudaimae 徒歩 2 phút
Sagami Line Sobudaishita Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2013 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 67,000 yen (6,000 yen) 67,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư ブランドール壱番館 701

Địa chỉ Kanagawa Zamashi
Giao thông Odakyu Odawara Line Sobudaimae 徒歩 2 phút
Sagami Line Sobudaishita Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2013 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 62,000 yen (6,000 yen) 62,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư ブランドール壱番館 405

Địa chỉ Kanagawa Zamashi
Giao thông Odakyu Odawara Line Sobudaimae 徒歩 2 phút
Sagami Line Sobudaishita Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2013 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (6,000 yen) 62,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư ブランドール壱番館 505

Địa chỉ Kanagawa Zamashi
Giao thông Odakyu Odawara Line Sobudaimae 徒歩 2 phút
Sagami Line Sobudaishita Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2013 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (6,000 yen) 62,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス伊藤Ⅱ 5F

Địa chỉ Kanagawa Atsugishi
Giao thông Odakyu Odawara Line Hon-Atsugi 徒歩 5 phút
Odakyu Odawara Line Atsugi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 95,000 yen (10,000 yen) 95,000 yen / - / - / - 3DK / 57.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コートヴィアーレ 101

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku
Giao thông Sagami Line Harataima 徒歩 9 phút
Sagami Line Banda 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.56㎡ -

Thông tin

chung cư フィル・ドゥ・ボヌール橋本 303号室

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku
Giao thông Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.90㎡ -

Thông tin

chung cư フィル・ドゥ・ボヌール橋本 305号室

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku
Giao thông Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.90㎡ -

Thông tin

chung cư フィル・ドゥ・ボヌール橋本 402号室

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku
Giao thông Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.90㎡ -

Thông tin

chung cư フィル・ドゥ・ボヌール橋本 404号室

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku
Giao thông Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.90㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション茅ヶ崎サザンビーチ

Địa chỉ Kanagawa Chigasakishi
Giao thông Tokaido Line Chigasaki 徒歩 17 phút
Sagami Line Chigasaki 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2005 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 180,000 yen (0 yen) 180,000 yen / 180,000 yen / - / - 3LDK / 67.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション南橋本第2

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Sagami Line Minami-Hashimoto 徒歩 13 phút
Yokohama Line Sagamihara 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 25,000 yen (4,000 yen) 37,500 yen / - / - / - 1K / 16.52㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン橋本

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku
Giao thông Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 19 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1996 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (0 yen) 105,000 yen / - / - / - 3LDK / 61.80㎡ -

Thông tin

chung cư ヒューニティ茅ヶ崎

Địa chỉ Kanagawa Chigasakishi
Giao thông Tokaido Line Chigasaki 徒歩 4 phút
Sagami Line Chigasaki 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 125,000 yen (0 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 2LDK / 57.51㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション厚木駅前

Địa chỉ Kanagawa Ebina-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Atsugi 徒歩 2 phút
Sagami Line Atsugi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1989 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (0 yen) 33,000 yen / - / - / - 1R / 17.28㎡ -

Thông tin

chung cư マンション茅ヶ崎

Địa chỉ Kanagawa Chigasakishi
Giao thông Tokaido Line Chigasaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1970 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (1,000 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1LDK / 50.31㎡ -

Thông tin

tập thể ハイライズ座間 206

Địa chỉ Kanagawa Zamashi
Giao thông Odakyu Odawara Line Zama 徒歩 5 phút
Sagami Line Iriya 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.92㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート相模原 107

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 4 phút
Sagami Line Minami-Hashimoto 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 21,000 yen (5,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート相模原 104

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 4 phút
Sagami Line Minami-Hashimoto 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 21,000 yen (5,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート相模原 102

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 4 phút
Sagami Line Minami-Hashimoto 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 21,000 yen (5,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư ソフィア 213

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 5 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソフィア 207

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 5 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エステートピアミノル2 202

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku
Giao thông Yokohama Line Aihara 徒歩 13 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1988 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 37.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムールメゾン 102

Địa chỉ Kanagawa Ebina-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Ebina Bus 12 phút 徒歩 2 phút
Sagami Line Shake 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2015 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハイムアメミヤ 406

Địa chỉ Kanagawa Ebina-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Ebina 徒歩 10 phút
Sagami Line Atsugi 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3DK / 51.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハイムアメミヤ 402

Địa chỉ Kanagawa Ebina-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Ebina 徒歩 10 phút
Sagami Line Atsugi 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3DK / 51.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ジュネパレス茅ヶ崎第6 102

Địa chỉ Kanagawa Chigasakishi
Giao thông Tokaido Line Chigasaki 徒歩 19 phút
Shonan Shinjuku Line Takami Chigasaki 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤルタウン下九沢 301

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku
Giao thông Yokohama Line Hashimoto Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Yokohama Line Aihara 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 50.76㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルタウン下九沢 102

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku
Giao thông Yokohama Line Hashimoto Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Yokohama Line Aihara 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 50.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống