Soutetsu Izumino Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 37
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 名瀬ハイツ 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Totsuka-ku Nasecho
Giao thông Yokosuka Line Higashi-Totsuka 徒歩 32 phút
Soutetsu Izumino Line Ryokuentoshi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 47.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy クレールメゾン 105

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Minamihonjukucho
Giao thông Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 15 phút
Soutetsu Izumino Line Minami-Makigahara 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 97,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 63.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クラーネ鶴ヶ峰 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Imagawacho
Giao thông Soutetsu Main Line Tsurugamine 徒歩 12 phút
Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

tập thể リシェス希望ヶ丘 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Nakao
Giao thông Soutetsu Main Line Kibogaoka 徒歩 13 phút
Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

tập thể エメラルドハイム希望が丘 205

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Higashikibogaoka
Giao thông Soutetsu Main Line Kibogaoka 徒歩 5 phút
Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 31,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.14㎡ -

Thông tin

chung cư サングレイス阿久和東 302

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Seya-ku Akuwahigashi
Giao thông Soutetsu Main Line Kibogaoka 徒歩 20 phút
Soutetsu Izumino Line Minami-Makigahara 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 35,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.69㎡ -

Thông tin

chung cư グレイス・ハイツ 305

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Tsurugaminehoncho
Giao thông Soutetsu Main Line Tsurugamine 徒歩 13 phút
Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 31 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.31㎡ -

Thông tin

chung cư スターホームズ万騎が原 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Makigahara
Giao thông Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 9 phút
Soutetsu Izumino Line Minami-Makigahara 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.60㎡ -

Thông tin

tập thể フローラルコート 0005

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Futamatagawa
Giao thông Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 10 phút
Soutetsu Main Line Kibogaoka 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.91㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート二俣川 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Sachigaoka
Giao thông Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 8 phút
Soutetsu Izumino Line Minami-Makigahara 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (7,000 yen) 1.33 tháng / - / - / - 1K / 16.08㎡ -

Thông tin

tập thể スレッドハイツ 0201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Tsurugaminehoncho
Giao thông Soutetsu Main Line Tsurugamine 徒歩 8 phút
Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 28.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ドムス東希望が丘 0103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Higashikibogaoka
Giao thông Soutetsu Main Line Kibogaoka 徒歩 4 phút
Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 29.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ルミエール緑園 0101

Địa chỉ Kanagawa Yokohama-shi Izumi-ku Ryokuen
Giao thông Soutetsu Izumino Line Ryokuentoshi 徒歩 2 phút
Soutetsu Izumino Line Minami-Makigahara 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 95,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 51.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 泉リバーヒルズ 104

Địa chỉ Kanagawa Yokohama-shi Izumi-ku Izumichuokita
Giao thông Soutetsu Izumino Line Izumichuo 徒歩 5 phút
Yokohama Blue Line Tateba 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイツフローレス 108

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Futamatagawa
Giao thông Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 7 phút
Soutetsu Izumino Line Minami-Makigahara 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.40㎡ -

Thông tin

tập thể PORTO FLOR 1203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Kashiwacho
Giao thông Soutetsu Izumino Line Minami-Makigahara 徒歩 4 phút
Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズステーションプラザ二俣川 0501

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Futamatagawa
Giao thông Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.45㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション二俣川 0502

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Honmuracho
Giao thông Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 98,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK(+S) / 61.60㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション二俣川 0613

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Honmuracho
Giao thông Soutetsu Main Line Futamatagawa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 88,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 61.60㎡ -

Thông tin

tập thể 渚ハイツ2 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Sasanodai
Giao thông Soutetsu Main Line Mitsukyo 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (3,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 39.00㎡ -

Thông tin

tập thể 渚ハイツ2 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku Sasanodai
Giao thông Soutetsu Main Line Mitsukyo 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 39.00㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース湘南Ⅰ 101

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Endo
Giao thông
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 77.36㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース湘南Ⅰ 102

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Endo
Giao thông
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 101,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 77.36㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース湘南Ⅰ 103

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Endo
Giao thông
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 101,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 77.36㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース湘南Ⅰ 104

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Endo
Giao thông
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 77.36㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース湘南Ⅱ 101

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Endo
Giao thông
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 78.05㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース湘南Ⅱ 102

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Endo
Giao thông
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 101,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 78.05㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース湘南Ⅱ 103

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Endo
Giao thông
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 101,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 78.05㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース湘南Ⅱ 104

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi Endo
Giao thông
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 78.05㎡ -

Thông tin

tập thể アムール K 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohama-shi Izumi-ku Shinbashicho
Giao thông Soutetsu Izumino Line Yayoidai 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 49.99㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống