Soutetsu Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 247
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể フォーシーズン三ツ境 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Mitsukyo 徒歩 11 phút
Soutetsu Main Line Futamatagawa Bus 21 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1982 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 39.00㎡ -

Thông tin

tập thể 渚ハイツ2 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Asahi-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Mitsukyo 徒歩 11 phút
Soutetsu Main Line Futamatagawa Bus 21 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 39.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIB棟(仮) 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.59㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIB棟(仮) 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.29㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIB棟(仮) 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.29㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIB棟(仮) 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.59㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIB棟(仮) 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.61㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIB棟(仮) 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.61㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIA棟(仮) 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIA棟(仮) 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIA棟(仮) 104

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIA棟(仮) 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIA棟(仮) 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIA棟(仮) 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIA棟(仮) 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.45㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス境之谷IIA棟(仮) 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keikyu Line Minami-Ota 徒歩 14 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.51㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.65㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.65㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 303

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.65㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 302

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.65㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 301

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.65㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 304

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.51㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.65㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.65㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.65㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 104

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.51㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス常盤台IIA棟(仮) 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 17 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.65㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス西横浜II 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Yokosuka Line Hodogaya 徒歩 12 phút
Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2010 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.67㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス峰岡A棟 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Hoshikawa 徒歩 5 phút
Soutetsu Main Line Wadamachi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống