Tokaido Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 172
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ユナイト大島St.シルフィーの杜 208

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 18 phút 徒歩 2 phút
Nambu Line Odasakae 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 11.77㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト大島St.シルフィーの杜 101

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 18 phút 徒歩 2 phút
Nambu Line Odasakae 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 11.77㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト大島St.シルフィーの杜 107

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 18 phút 徒歩 2 phút
Nambu Line Odasakae 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 11.78㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト八丁畷B・フランクリン 202

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 6 phút
Nambu Line Kawasaki 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1R / 13.25㎡ -

Thông tin

tập thể プライムテラス川崎元木WEST 202

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Nambu Line Kawasaki 徒歩 15 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 10.96㎡ -

Thông tin

tập thể プライムテラス川崎元木WEST 206

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Nambu Line Kawasaki 徒歩 15 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.62㎡ -

Thông tin

chung cư ディジィ川崎 0902

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Tokaido Line Kawasaki 徒歩 12 phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 59,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.40㎡ -

Thông tin

chung cư ディジィ川崎 0803

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Tokaido Line Kawasaki 徒歩 12 phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 59,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.40㎡ -

Thông tin

tập thể メゾン・コート川崎小田 102

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 8 phút
Tokaido Line Kawasaki Bus 15 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2015 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 11.75㎡ -

Thông tin

chung cư アベニュー原宿 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Totsuka-ku
Giao thông Yokosuka Line Totsuka Bus 15 phút 徒歩 2 phút
Tokaido Line Ofuna Bus 18 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1974 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アベニュー原宿 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Totsuka-ku
Giao thông Yokosuka Line Totsuka Bus 15 phút 徒歩 2 phút
Tokaido Line Ofuna Bus 18 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1974 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレス戸塚 214

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Totsuka-ku
Giao thông Tokaido Line Totsuka 徒歩 7 phút
Yokohama Blue Line Totsuka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.30㎡ -

Thông tin

chung cư グラシア・フィス北寺尾 D棟 208

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 21 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 148,000 yen (5,000 yen) 296,000 yen / - / - / - 3LDK / 85.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラシア・フィス北寺尾 D棟 109

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 21 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 144,000 yen (5,000 yen) 288,000 yen / - / - / - 3LDK / 85.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ダイアパレス湘南ヒルズ二宮 304

Địa chỉ Kanagawa Nakagun Ninomiyamachi
Giao thông Tokaido Line Ninomiya Bus 5 phút 徒歩 3 phút
Tokaido Line Ninomiya 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 91.94㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ダイアパレス湘南ヒルズ二宮 402

Địa chỉ Kanagawa Nakagun Ninomiyamachi
Giao thông Tokaido Line Ninomiya Bus 5 phút 徒歩 3 phút
Tokaido Line Ninomiya 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 5LDK / 96.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾン・ド・ネージュ戸塚 208

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Totsuka-ku
Giao thông Tokaido Line Totsuka 徒歩 9 phút
Yokohama Blue Line Odoriba 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.71㎡ -

Thông tin

tập thể ホームステッドコート 102

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 2 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (4,000 yen) 72,000 yen / - / - / - 1K / 23.75㎡ -

Thông tin

chung cư ハイムアルカディア 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Tennocho 徒歩 5 phút
Soutetsu Main Line Yokohama Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 36.45㎡ -

Thông tin

tập thể グランデュール弐番館 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Totsuka-ku
Giao thông Tokaido Line Totsuka Bus 12 phút 徒歩 2 phút
Yokosuka Line Ofuna Bus 17 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1996 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (2,200 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.38㎡ -

Thông tin

tập thể ドエル三ッ沢 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Kamicho 徒歩 10 phút
Tokyu Toyoko Line Yokohama Bus 20 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1985 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 34,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.95㎡ -

Thông tin

tập thể ブルーハイム戸塚第1 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Totsuka-ku
Giao thông Tokaido Line Totsuka 徒歩 18 phút
Yokohama Blue Line Odoriba 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1986 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

tập thể ブルーハイム戸塚第1 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Totsuka-ku
Giao thông Tokaido Line Totsuka 徒歩 18 phút
Yokohama Blue Line Odoriba 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1986 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

tập thể コンフォート中田 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Tokaido Line Yokohama Bus 30 phút 徒歩 3 phút
Soutetsu Main Line Nishiya 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 24,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャンボール戸塚 309

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Totsuka-ku
Giao thông Tokaido Line Totsuka 徒歩 20 phút
Yokohama Blue Line Maioka 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2DK / 56.26㎡ -

Thông tin

chung cư コーポシャルムB 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 15 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama Bus 16 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.44㎡ -

Thông tin

chung cư サンピア平塚 408

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 4 phút
Tokaido Line Oiso 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.24㎡ -

Thông tin

chung cư サンピア平塚 307

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 4 phút
Tokaido Line Oiso 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 43,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK / 30.73㎡ -

Thông tin

chung cư サンピア平塚 405

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 4 phút
Tokaido Line Oiso 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK / 27.36㎡ -

Thông tin

chung cư サンピア平塚 207

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 4 phút
Tokaido Line Oiso 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK / 30.73㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống