Tokaido Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 186
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ハーミットクラブハウス大船南 303

Địa chỉ Kanagawa Kamakurashi
Giao thông Tokaido Line Ofuna 徒歩 6 phút
Yokosuka Line Ofuna 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2017 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.03㎡ -

Thông tin

tập thể ソフィー川崎 203

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 3 phút
Nambu Line Kawasaki Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Keikyu Line Hacchonawate Bus 6 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2017 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.08㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト川崎ウエスト 0302

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Nambu Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.78㎡ -

Thông tin

chung cư ジュネス小田原 202

Địa chỉ Kanagawa Odawarashi
Giao thông Tokaido Line Kamonomiya Bus 9 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 45.65㎡ -

Thông tin

chung cư ヒストリアレジデンス海舟

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Kanagawa 徒歩 12 phút
Tokaido Line Yokohama Bus 15 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 154,000 yen (6,000 yen) 308,000 yen / 154,000 yen / - / - 1LDK / 56.24㎡ -

Thông tin

chung cư ヒストリアレジデンス海舟

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Kanagawa 徒歩 12 phút
Tokaido Line Yokohama Bus 15 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 154,000 yen (6,000 yen) 308,000 yen / 154,000 yen / - / - 1LDK / 56.24㎡ -

Thông tin

chung cư ヒストリアレジデンス海舟

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Kanagawa 徒歩 12 phút
Tokaido Line Yokohama Bus 15 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 155,000 yen (6,000 yen) 310,000 yen / 155,000 yen / - / - 1LDK / 60.31㎡ -

Thông tin

chung cư ヒストリアレジデンス海舟

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Kanagawa 徒歩 12 phút
Tokaido Line Yokohama Bus 15 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 145,000 yen (6,000 yen) 290,000 yen / 145,000 yen / - / - 1LDK / 56.24㎡ -

Thông tin

chung cư ヒューニティ茅ヶ崎

Địa chỉ Kanagawa Chigasakishi
Giao thông Tokaido Line Chigasaki 徒歩 4 phút
Sagami Line Chigasaki 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 125,000 yen (0 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 2LDK / 57.51㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズヴィアーレ湘南松風

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 120,000 yen (0 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 2SLDK / 64.41㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ一条レジデンス湘南C-X

Địa chỉ Kanagawa Fujisawashi
Giao thông Tokaido Line Tsujido 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 298,000 yen (0 yen) 298,000 yen / 298,000 yen / - / - 3LDK / 92.06㎡ -

Thông tin

chung cư サンクタス横浜mid

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Tokaido Line Yokohama 徒歩 9 phút
Yokohama Blue Line Takashimacho 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 150,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 1LDK / 40.64㎡ -

Thông tin

chung cư マンション茅ヶ崎

Địa chỉ Kanagawa Chigasakishi
Giao thông Tokaido Line Chigasaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1970 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (1,000 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1LDK / 50.31㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション平塚見附町

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 78,000 yen (5,000 yen) 78,000 yen / - / - / - 2DK / 46.62㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ茅ヶ崎ザ・アイランズ「Ⅱ街区」

Địa chỉ Kanagawa Chigasakishi
Giao thông Tokaido Line Chigasaki 徒歩 14 phút
Sagami Line Chigasaki 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2012 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 102,000 yen (8,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 2LDK / 50.95㎡ -

Thông tin

chung cư ハイホーム湘南平塚

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 138,000 yen (7,000 yen) 276,000 yen / 138,000 yen / - / - 3LDK / 70.08㎡ -

Thông tin

chung cư サーパスシティ小田原

Địa chỉ Kanagawa Odawarashi
Giao thông Tokaido Line Odawara 徒歩 2 phút
Odakyu Odawara Line Odawara 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 200,000 yen (12,000 yen) 200,000 yen / 200,000 yen / - / - 3LDK / 83.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション平塚宝町

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 54,000 yen (6,000 yen) 54,000 yen / - / - / - 1DK / 30.01㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ茅ヶ崎ザ・アイランズ「Ⅰ街区」

Địa chỉ Kanagawa Chigasakishi
Giao thông Tokaido Line Chigasaki 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 163,000 yen (0 yen) 163,000 yen / 163,000 yen / - / - 3SLDK / 80.05㎡ -

Thông tin

chung cư グラン・クロワージュ平塚八重咲

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 145,000 yen (0 yen) 290,000 yen / 145,000 yen / - / - 3LDK / 75.32㎡ -

Thông tin

tập thể ポンデロッサ小田壱番館 202

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 12 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.19㎡ -

Thông tin

chung cư ファーストハウス 304

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Nambu Line Shitte 徒歩 5 phút
Nambu Line Kawasaki 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.06㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ小向ノースウイング 106

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Nambu Line Yako 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.28㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ小向ノースウイング 101

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Nambu Line Yako 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.28㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ小向ノースウイング 105

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Nambu Line Yako 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.28㎡ -

Thông tin

chung cư ディジィ川崎 0803

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Tokaido Line Kawasaki 徒歩 12 phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 57,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.40㎡ -

Thông tin

chung cư ディジィ川崎 0902

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Tokaido Line Kawasaki 徒歩 12 phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 57,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.40㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルズ東古市場 103

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Nambu Line Kashimada 徒歩 21 phút
Nambu Line Kawasaki Bus 8 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2015 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 13.66㎡ -

Thông tin

tập thể メゾン・コート川崎小田 102

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 8 phút
Tokaido Line Kawasaki Bus 15 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2015 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 11.75㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト大島St.シルフィーの杜 101

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 18 phút 徒歩 2 phút
Nambu Line Odasakae 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 11.77㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống