Tokyu Meguro Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 62
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể マロンハイデンス 205号室

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku
Giao thông Yokohama Green Line Takata 徒歩 15 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi Bus 5 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ元住吉 412号室

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Motosumiyoshi 徒歩 11 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,000 yen (10,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.43㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ元住吉 304号室

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Motosumiyoshi 徒歩 11 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (17,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.43㎡ -

Thông tin

tập thể オオイシハイツ 201

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Ida
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 14 phút
Yokohama Green Line Hiyoshi-Honcho 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 23.13㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 60,000 yen 1R / 22.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 301

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 53,000 yen 1R / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 207

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 52,000 yen 1R / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư イマージュ日吉 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Hiyoshi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 15 phút
Yokosuka Line Shin-Kawasaki 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 305

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 61,000 yen 1R / 22.12㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート日吉3 111

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Minamikase
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Yokosuka Line Shin-Kawasaki 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (5,500 yen) 1.05 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート武蔵小杉6 209

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Shimokodanaka
Giao thông Nambu Line Musashi-Nakahara 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Musashi-Kosugi 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート武蔵小杉5 204

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Kosugigotencho
Giao thông Nambu Line Musashi-Nakahara 徒歩 12 phút
Yokosuka Line Musashi-Kosugi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート武蔵小杉第4 207

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Kamimarukosannocho
Giao thông Yokosuka Line Musashi-Kosugi 徒歩 11 phút
Tokyu Toyoko Line Shin-Maruko 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.44㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート日吉3 205

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Minamikase
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Yokosuka Line Shin-Kawasaki 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,500 yen (5,500 yen) 1.01 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート日吉3 214

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Minamikase
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Yokosuka Line Shin-Kawasaki 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,500 yen (5,500 yen) 1.03 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート元住吉3 106

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku KizukiOmachi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Motosumiyoshi 徒歩 11 phút
Yokosuka Line Musashi-Kosugi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (5,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.48㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート日吉3 208

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Minamikase
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Yokosuka Line Shin-Kawasaki 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (5,500 yen) 1.02 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

tập thể ウインズアクア 201

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku MarukodOri
Giao thông Tokyu Toyoko Line Shin-Maruko 徒歩 5 phút
Nambu Line Musashi-Kosugi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プロコープ 408

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku MarukodOri
Giao thông Tokyu Toyoko Line Shin-Maruko 徒歩 3 phút
Tokyu Toyoko Line Musashi-Kosugi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 68,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 31.29㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プロコープ 502

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku MarukodOri
Giao thông Tokyu Toyoko Line Shin-Maruko 徒歩 3 phút
Tokyu Toyoko Line Musashi-Kosugi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 76,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 42.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プロコープ 407

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku MarukodOri
Giao thông Tokyu Toyoko Line Shin-Maruko 徒歩 3 phút
Tokyu Toyoko Line Musashi-Kosugi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.85㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể T’コンフォール 301

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Idanakanocho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Motosumiyoshi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション元住吉第2 104

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Kizuki
Giao thông Tokyu Toyoko Line Motosumiyoshi 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / 70,000 yen 1K / 23.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パールマンション 405

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Shinmarukomachi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Musashi-Kosugi 徒歩 7 phút
Tokyu Toyoko Line Shin-Maruko 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パールマンション 211

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Shinmarukomachi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Musashi-Kosugi 徒歩 7 phút
Tokyu Toyoko Line Shin-Maruko 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.56㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パールマンション 410

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Shinmarukomachi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Musashi-Kosugi 徒歩 7 phút
Tokyu Toyoko Line Shin-Maruko 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 25.27㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コーポ井田橋 206

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Takatsu-ku Akutsu
Giao thông Tokyu Toyoko Line Motosumiyoshi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 46.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティテラス横濱綱島ガーデンズ 126

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 15 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 215,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.06㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クレストフォルム武蔵小杉御殿町 703

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Kosugigotencho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Musashi-Kosugi 徒歩 14 phút
Nambu Line Musashi-Kosugi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 185,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 70.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư S.Aマンション 205

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Takatsu-ku Akutsu
Giao thông Tokyu Toyoko Line Motosumiyoshi 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 84,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 49.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống