Tokyu Toyoko Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 203
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư キャンパスヴィレッジ元住吉 412号室

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Motosumiyoshi 徒歩 11 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,000 yen (10,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.43㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ元住吉 304号室

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Motosumiyoshi 徒歩 11 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (17,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.43㎡ -

Thông tin

tập thể シテイハイム 若葉荘A 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Shinoharacho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Myorenji 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) 1.5 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 41.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイム ゼフィール 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Shinoharahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Myorenji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.52㎡ -

Thông tin

tập thể シティハイム シミズ 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Kamisueyoshi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) 1.5 tháng / - / - / - 2K / 34.69㎡ -

Thông tin

tập thể オオイシハイツ 201

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Ida
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 14 phút
Yokohama Green Line Hiyoshi-Honcho 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 23.13㎡ -

Thông tin

tập thể ヴィラ第2白楽 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Rokukakubashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 9 phút
Yokohama Blue Line Kishinekoen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.00㎡ -

Thông tin

nhà riêng 佐藤荘 0001

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku Sengendai
Giao thông Tokaido Line Yokohama 徒歩 19 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1975 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 49.50㎡ -

Thông tin

tập thể フォーカス 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku Tobehoncho
Giao thông Keikyu Line Tobe 徒歩 5 phút
Tokaido Line Yokohama 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 23.13㎡ -

Thông tin

tập thể グランヴェール菊名C棟 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Mamedocho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Kikuna 徒歩 5 phút
Yokohama Blue Line Shin-Yokohama 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể グランヴェール菊名A棟 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Mamedocho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Kikuna 徒歩 5 phút
Yokohama Line Shin-Yokohama 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.21㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 60,000 yen 1R / 22.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 301

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 53,000 yen 1R / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 207

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 52,000 yen 1R / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư イマージュ日吉 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Hiyoshi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 15 phút
Yokosuka Line Shin-Kawasaki 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 305

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 61,000 yen 1R / 22.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・ソレイユ妙蓮寺 0015

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Matsumicho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Myorenji 徒歩 12 phút
Tokyu Toyoko Line Kikuna 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 43,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ -

Thông tin

tập thể ベルコーポ 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Shirahatanakacho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 12 phút
Yokohama Line Oguchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.22㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト白楽ムーンレイクの杜 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Shinoharadaimachi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 7 phút
Tokyu Toyoko Line Myorenji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 13.43㎡ -

Thông tin

tập thể デ・ソレイユC棟 105

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Saitobuncho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Higashi-Hakuraku 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.42㎡ -

Thông tin

tập thể 松武ハイツ 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Rokukakubashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 10 phút
Yokohama Blue Line Kishinekoen 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

tập thể 松武ハイツ 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Rokukakubashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 10 phút
Yokohama Blue Line Kishinekoen 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト反町セザンヌ 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Kuritaya
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tammachi 徒歩 12 phút
Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Shimocho 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.39㎡ -

Thông tin

tập thể デ・ソレイユB棟 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Saitobuncho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Higashi-Hakuraku 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.40㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト白楽ムーンレイクの杜 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Shinoharadaimachi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 7 phút
Tokyu Toyoko Line Myorenji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 13.43㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール岸根公園 506

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Rokukakubashi
Giao thông Yokohama Blue Line Kishinekoen 徒歩 3 phút
Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.22㎡ -

Thông tin

chung cư アップルハウス白楽 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Rokukakubashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 9 phút
Tokyu Toyoko Line Higashi-Hakuraku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.27㎡ -

Thông tin

chung cư 岸根パークマンション 301

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Rokukakubashi
Giao thông Yokohama Blue Line Kishinekoen 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 18.23㎡ -

Thông tin

chung cư アップルハウス白楽 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Rokukakubashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 9 phút
Tokyu Toyoko Line Higashi-Hakuraku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.03㎡ -

Thông tin

chung cư TOP新横浜第1 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Mamedocho
Giao thông Yokohama Blue Line Shin-Yokohama 徒歩 7 phút
Yokohama Line Kikuna 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.77㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống