Tsurumi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 20
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート鶴見4 409

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Kishiya
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 15 phút
Keikyu Line Namamugi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 42,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.45㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート鶴見6 109

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Shitanoyacho
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 15 phút
Tsurumi Line Tsurumi-Ono 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.24㎡ -

Thông tin

tập thể カーサベルエア汐入 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku shioiricho
Giao thông Tsurumi Line Bentembashi 徒歩 7 phút
Keikyu Line Keikyu Tsurumi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,500 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.22㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト汐入ムーランルージュ 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku shioiricho
Giao thông Tsurumi Line Bentembashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 12.18㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート鶴見5 901

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Ichibayamatocho
Giao thông Keikyu Line Tsurumi-Ichiba 徒歩 2 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 45,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート鶴見5 302

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Ichibayamatocho
Giao thông Keikyu Line Tsurumi-Ichiba 徒歩 2 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,500 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート生麦 1007

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Namamugi
Giao thông Keikyu Line Kagetsuen-Mae 徒歩 4 phút
Tsurumi Line Kokudo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 54,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.37㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート生麦 903

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Namamugi
Giao thông Keikyu Line Kagetsuen-Mae 徒歩 4 phút
Tsurumi Line Kokudo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 53,500 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.37㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート生麦2 402

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Namamugi
Giao thông Keikyu Line Kagetsuen-Mae 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート生麦2 401

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Namamugi
Giao thông Keikyu Line Kagetsuen-Mae 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.27㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト生麦シュピーゲル 207

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Higashiterao
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 20 phút
Keikyu Line Namamugi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ユナイト生麦シュピーゲル 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Higashiterao
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 20 phút
Keikyu Line Namamugi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ジョワカーサ 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Tsukunocho
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 10 phút
Keikyu Line Keikyu Tsurumi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / 31,000 yen 1R / 18.01㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ鶴見中央 509

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Tsurumichuo
Giao thông Keikyu Line Keikyu Tsurumi 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.60㎡ -

Thông tin

chung cư シーガル鶴見 217

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Tsurumichuo
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 8 phút
Keikyu Line Keikyu Tsurumi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.28㎡ -

Thông tin

chung cư モナークマンション鶴見 0505

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Tsurumichuo
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 5 phút
Keikyu Line Keikyu Tsurumi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 125,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 53.90㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ鶴見中央 1012

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Tsurumichuo
Giao thông Keikyu Line Keikyu Tsurumi 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 125,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK(+S) / 55.20㎡ -

Thông tin

chung cư ユーコート鶴見 301

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku Mukaicho
Giao thông Keikyu Line Keikyu Tsurumi 徒歩 1 phút
Tsurumi Line Anzen 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 96,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 46.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ラコルタ新町202

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku Oda
Giao thông Tokaido Line Kawasaki バス 13 phút
Nambu Line Kawasaki-Shimmachi 徒歩 12 phút
Nambu Line Hama-Kawasaki 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.14㎡ -

Thông tin

chung cư ソオワ下末吉ハイツ第1 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku shimosueyoshi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi 徒歩 18 phút
Tsurumi Line Tsurumi 徒歩 18 phút
Keikyu Line Keikyu Tsurumi 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 29.80㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống