Yokohama Green Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 72
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể シェルダ 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Takatanishi
Giao thông Yokohama Green Line Takata 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 81,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 36.66㎡ -

Thông tin

tập thể オオイシハイツ 201

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Ida
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 14 phút
Yokohama Green Line Hiyoshi-Honcho 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 23.13㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 204

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 60,000 yen 1R / 22.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 301

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 53,000 yen 1R / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 207

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 52,000 yen 1R / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư イマージュ日吉 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Hiyoshi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 15 phút
Yokosuka Line Shin-Kawasaki 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド・リベール 305

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 20 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / 61,000 yen 1R / 22.12㎡ -

Thông tin

chung cư 貝ノ坂クロス・852 303

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsuzuki-ku Kawawacho
Giao thông Yokohama Green Line Kawawacho 徒歩 13 phút
Yokohama Line Nakayama 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 44.28㎡ -

Thông tin

chung cư リバービュー 2F

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Takatahigashi
Giao thông Yokohama Green Line Takata 徒歩 3 phút
Yokohama Green Line Hiyoshi-Honcho 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 27.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヨネビル港北 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsuzuki-ku Kitayamata
Giao thông Yokohama Green Line Kita-Yamada 徒歩 1 phút
Yokohama Green Line Higashi-Yamada 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / 64,000 yen 1K / 20.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Twin Leaf 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Shinyoshidahigashi
Giao thông Yokohama Green Line Takata 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 97,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 40.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Sunny Heims Ⅲ 207

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsuzuki-ku Nakagawa
Giao thông Yokohama Blue Line Nakagawa 徒歩 3 phút
Yokohama Blue Line Center-Kita 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 109,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒルトップ市ヶ尾 307

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsuzuki-ku Mihanayama
Giao thông Yokohama Green Line Tsuzukifureainooka 徒歩 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 102,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 72.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư テラス見花山 501

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsuzuki-ku Mihanayama
Giao thông Yokohama Green Line Tsuzukifureainooka 徒歩 10 phút
Yokohama Green Line Kawawacho 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 87,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 53.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート日吉3 205

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Minamikase
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Yokosuka Line Shin-Kawasaki 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,500 yen (5,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート日吉3 208

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Minamikase
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Yokosuka Line Shin-Kawasaki 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (5,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート日吉3 214

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Minamikase
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Yokosuka Line Shin-Kawasaki 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,500 yen (5,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy フェリース市ヶ尾 3

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Aoba-ku Ichigaocho
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao 徒歩 15 phút
Yokohama Green Line Kawawacho 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 102,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 73.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション元住吉第2 104

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Nakahara-ku Kizuki
Giao thông Tokyu Toyoko Line Motosumiyoshi 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / 70,000 yen 1K / 23.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティテラス横濱綱島ガーデンズ 126

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Tsunashimahigashi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tsunashima 徒歩 15 phút
Tokyu Toyoko Line Hiyoshi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 215,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 67.06㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プリムローズ 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku Daimuracho
Giao thông Yokohama Line Nakayama 徒歩 17 phút
Yokohama Green Line Nakayama 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プリムローズ 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku Daimuracho
Giao thông Yokohama Line Nakayama 徒歩 17 phút
Yokohama Green Line Nakayama 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾンベール 302

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku Nakayamacho
Giao thông Yokohama Line Nakayama 徒歩 10 phút
Yokohama Green Line Kawawacho 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 40.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グリーンヒル第一 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku Mihocho
Giao thông Yokohama Line Tokaichiba 徒歩 22 phút
Yokohama Line Nakayama 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 38.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス中山 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku Mihocho
Giao thông Yokohama Line Nakayama 徒歩 23 phút
Yokohama Green Line Nakayama 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 60.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドパレス三保 206

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku Mihocho
Giao thông Yokohama Line Nakayama 徒歩 19 phút
Yokohama Line Tokaichiba 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 55.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エステ・スクエアふれあいの丘 108

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsuzuki-ku Kuzugaya
Giao thông Yokohama Green Line Tsuzukifureainooka 徒歩 3 phút
Yokohama Green Line Center-Minami 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 145,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 72,500 yen 3LDK(+S) / 91.11㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Humanハイムセンター南 402

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsuzuki-ku Chigasakichuo
Giao thông Yokohama Blue Line Center-Minami 徒歩 2 phút
Yokohama Blue Line Center-Kita 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.14㎡ -

Thông tin

chung cư パークサイド長坂 305

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsuzuki-ku Nagasaka
Giao thông Yokohama Blue Line Center-Minami 徒歩 19 phút
Yokohama Green Line Tsuzukifureainooka 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 114,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 64.89㎡ -

Thông tin

chung cư パークサイド長坂 205

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsuzuki-ku Nagasaka
Giao thông Yokohama Blue Line Center-Minami 徒歩 19 phút
Yokohama Green Line Tsuzukifureainooka 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 119,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 64.89㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống