Yokohama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 199
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể Moca House/モカハウス 101

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 9 phút
Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 37 phút
Năm xây dựng 2016 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 19.85㎡ -

Thông tin

tập thể Moca House/モカハウス 301

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 9 phút
Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 37 phút
Năm xây dựng 2016 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 19.85㎡ -

Thông tin

chung cư マ・シェリ 1004

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku
Giao thông Yokohama Line Shin-Yokohama 徒歩 5 phút
Yokohama Blue Line Shin-Yokohama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 95,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 32.95㎡ -

Thông tin

chung cư マ・シェリ 903

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku
Giao thông Yokohama Line Shin-Yokohama 徒歩 5 phút
Yokohama Blue Line Shin-Yokohama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 92,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 31.56㎡ -

Thông tin

chung cư マ・シェリ 601

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku
Giao thông Yokohama Line Shin-Yokohama 徒歩 5 phút
Yokohama Blue Line Shin-Yokohama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 125,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 46.51㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウスヴォッカ 104

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Line Oguchi 徒歩 3 phút
Keikyu Line Koyasu 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.79㎡ -

Thông tin

tập thể クレール 相生 101

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 81,000 yen (3,000 yen) - / 81,000 yen / - / - 1LDK / 41.84㎡ -

Thông tin

tập thể クレール 相生 102

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (3,000 yen) - / 80,000 yen / - / - 1LDK / 41.84㎡ -

Thông tin

tập thể クレール 相生 103

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (3,000 yen) - / 80,000 yen / - / - 1LDK / 41.84㎡ -

Thông tin

tập thể クレール 相生 104

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (3,000 yen) - / 82,000 yen / - / - 1LDK / 41.84㎡ -

Thông tin

tập thể クレール 相生 202

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 86,000 yen (3,000 yen) - / 86,000 yen / - / - 1SLDK / 41.84㎡ -

Thông tin

tập thể クレール 相生 203

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 86,000 yen (3,000 yen) - / 86,000 yen / - / - 1SLDK / 41.84㎡ -

Thông tin

tập thể クレール 相生 204

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 88,000 yen (3,000 yen) - / 88,000 yen / - / - 1SLDK / 41.84㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン飯嶋 0208

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Yabe 徒歩 9 phút
Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.50㎡ -

Thông tin

chung cư カーサTTY 0503

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (8,000 yen) - / - / 63,000 yen / 63,000 yen 2DK / 39.60㎡ -

Thông tin

chung cư セトル中山 401号室

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku
Giao thông Yokohama Line Nakayama 徒歩 10 phút
Yokohama Green Line Nakayama 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 41.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư セトル中山 402号室

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku
Giao thông Yokohama Line Nakayama 徒歩 10 phút
Yokohama Green Line Nakayama 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK / 43.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハーモニック 308号室

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Nagatsuta 徒歩 3 phút
Yokohama Line Nagatsuta 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.03㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニック 101号室

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Nagatsuta 徒歩 3 phút
Yokohama Line Nagatsuta 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.02㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Nagatsuta 徒歩 3 phút
Yokohama Line Nagatsuta 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.02㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Nagatsuta 徒歩 3 phút
Yokohama Line Nagatsuta 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.02㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Nagatsuta 徒歩 3 phút
Yokohama Line Nagatsuta 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 68,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.02㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Nagatsuta 徒歩 3 phút
Yokohama Line Nagatsuta 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 68,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.02㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ相模原 502号室

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 50,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.69㎡ -

Thông tin

chung cư ミア カーサ 202号室

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Yabe 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1R / 19.34㎡ -

Thông tin

chung cư フレア町田 105号室

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1R / 22.70㎡ -

Thông tin

chung cư フレア町田 209号室

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1R / 22.70㎡ -

Thông tin

chung cư フレア町田 302号室

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1R / 22.70㎡ -

Thông tin

chung cư ミア カーサ 101号室

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Yabe 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (9,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1R / 19.94㎡ -

Thông tin

chung cư パルコーポ・アイ? 203号室

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Midori-ku
Giao thông Yokohama Line Nakayama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 24.27㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống