Yokohama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 143
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Nasic相模原 303号室

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.05㎡ -

Thông tin

tập thể ルノアール 203

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku Kamitsurumahoncho
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 9 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 27.54㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイム アオバハイツ 101

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Aoba
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.63㎡ -

Thông tin

tập thể ソレイユヒルズ 101

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Hikarigaoka
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 34.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ア・グランデ 202

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Midori-ku Shimokuzawa
Giao thông Yokohama Line Hashimoto 徒歩 4 phút
Sagami Line Hashimoto 徒歩 4 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 47.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール 101

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku Onodai
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 49.86㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイム フレンド 102

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Sagamihara
Giao thông Yokohama Line Sagamihara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 27.33㎡ -

Thông tin

tập thể グレイスハイム淵野辺 103

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Fuchinobe
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 15 phút
Yokohama Line Yabe 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 21,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 11.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グリーンハウス 201

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Aoba
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 49 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パンシオン町田 201

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku Kamitsurumahoncho
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 17 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 13.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パンシオン町田 204

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku Kamitsurumahoncho
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 17 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 13.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パンシオン町田 206

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku Kamitsurumahoncho
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 17 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 13.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ニューアイコウマンション 202

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Higashifuchinobe
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 16 phút
Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ニューアイコウマンション 203

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Higashifuchinobe
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 16 phút
Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ニューアイコウマンション 204

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Higashifuchinobe
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 16 phút
Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フレグランス町田 202

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku Kamitsurumahoncho
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 20 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フレグランス町田 105

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku Kamitsurumahoncho
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 20 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フレグランス町田 201

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku Kamitsurumahoncho
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 20 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フレグランス町田 103

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Minami-ku Kamitsurumahoncho
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 20 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グレイスハイム淵野辺 102

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Fuchinobe
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 15 phút
Yokohama Line Yabe 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 18,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 11.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハープレジデンス 402

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Fuchinobe
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 5 phút
Yokohama Line Yabe 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 46,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / 0.5 tháng / - / - 1K / 22.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ショービ共和ハイツ 301

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Kyowa
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 8 phút
Yokohama Line Yabe 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ショービ共和ハイツ 305

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Kyowa
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 8 phút
Yokohama Line Yabe 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

tập thể セラヴィーMC 101

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Higashifuchinobe
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 6 phút
Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.84㎡ -

Thông tin

tập thể セラヴィーMC 103

Địa chỉ Kanagawa Sagamiharashi Chuo-ku Higashifuchinobe
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 6 phút
Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.84㎡ -

Thông tin

tập thể ガーデンヒル菊名 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Shinoharakita
Giao thông Tokyu Toyoko Line Kikuna 徒歩 2 phút
Yokohama Line Shin-Yokohama 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 23.20㎡ -

Thông tin

tập thể グランヴェール菊名B棟 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Mamedocho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Kikuna 徒歩 5 phút
Yokohama Line Shin-Yokohama 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.56㎡ -

Thông tin

chung cư 貝ノ坂クロス・852 303

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsuzuki-ku Kawawacho
Giao thông Yokohama Green Line Kawawacho 徒歩 13 phút
Yokohama Line Nakayama 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 44.28㎡ -

Thông tin

tập thể メ・イロンデル新横浜 203

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kohoku-ku Toriyamacho
Giao thông Yokohama Line Shin-Yokohama 徒歩 20 phút
Yokohama Line Kozukue 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ベルコーポ 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku Shirahatanakacho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Hakuraku 徒歩 12 phút
Yokohama Line Oguchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.22㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống