Akabane・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 52
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể フレクション赤羽 201

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Toei Mita Line Motohasunuma đi bộ 12 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.11㎡ -

Thông tin

tập thể フレスコ志茂駅前 202

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 3 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane Bus 8 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1971 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (2,000 yen) 64,000 yen / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

chung cư Ever Grace 602

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Akabane-Iwabuchi đi bộ 3 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 84,000 yen (5,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1DK / 28.51㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,500 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,500 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,500 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 68,500 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.67㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 67,500 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.67㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 67,500 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Akabane

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống