Kyotoshi Kita-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 33
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư キャニオンテラス? 203号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Karasuma Line Kitaoji 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,500 yen (5,000 yen) 80,000 yen / 30,000 yen / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư キャニオンテラス? 302号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Karasuma Line Kitaoji 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (5,000 yen) 80,000 yen / 30,000 yen / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư キャニオンテラス? 101号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Karasuma Line Kitaoji 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 34,500 yen (5,000 yen) 80,000 yen / 30,000 yen / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư キャニオンテラス? 301号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Karasuma Line Kitaoji 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,500 yen (5,000 yen) 80,000 yen / 30,000 yen / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư エムロード紫竹 302号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Karasuma Line Kitayama 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.30㎡ -

Thông tin

chung cư 紫竹寮 216号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Karasuma Line Kitaoji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1980 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.06㎡ -

Thông tin

chung cư NORTHSHORE北大路 303号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Karasuma Line Kitaoji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.97㎡ -

Thông tin

chung cư アネックス紫野 303号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Karasuma Line Kitaoji 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,500 yen (8,000 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 28.34㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンきぬかけ 101号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Kitano-Hakubaicho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (6,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 25.81㎡ -

Thông tin

chung cư 紫明フラッツ 201号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Karasuma Line Kuramaguchi 徒歩 5 phút
Karasuma Line Kitaoji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 2K / 31.76㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・シャンブル108

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Karasuma Line Kitayama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハウス2 302

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku Kamigamo koyama
Giao thông
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 25,000 yen (5,000 yen) 50,000 yen / 20,000 yen / - / - 1R / 21.83㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể キャニオンテラスⅢ 306

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku Murasakinominamihananobocho
Giao thông Karasuma Line Kitaoji 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (5,000 yen) 80,000 yen / 30,000 yen / - / - 1R / 17.99㎡ -

Thông tin

tập thể キャニオンテラスⅢ 202

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku Murasakinominamihananobocho
Giao thông Karasuma Line Kitaoji 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,500 yen (5,000 yen) 80,000 yen / 30,000 yen / - / - 1R / 17.99㎡ -

Thông tin

tập thể キャニオンテラスⅢ 101

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku Murasakinominamihananobocho
Giao thông Karasuma Line Kitaoji 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 34,500 yen (5,000 yen) 80,000 yen / 30,000 yen / - / - 1R / 18.90㎡ -

Thông tin

tập thể ファミールTouji-inn 203

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Tojiin 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) 45,000 yen / - / - / - 1R / 20.46㎡ -

Thông tin

tập thể NEWハウス上田 207

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1967 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (4,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư 大将軍ハイツ 201

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Kitano-Hakubaicho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン紫野 201

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Karasuma Line Kitaoji 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1983 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (2,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư 大将軍ハイツ 302

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Kitano-Hakubaicho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 35,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư プチシャトー紫野 305

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (4,000 yen) 50,000 yen / 50,000 yen / - / - 1R / 15.66㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン紫野 102

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1983 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (2,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 2DK / 33.00㎡ -

Thông tin

chung cư 葵ハイツ 102

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1977 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (4,000 yen) 50,000 yen / 30,000 yen / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレイル北大路ビル 507

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1978 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 38,000 yen (7,000 yen) 50,000 yen / 50,000 yen / - / - 1R / 14.76㎡ -

Thông tin

chung cư スチュディオエトレ88 2-B

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1987 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (6,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư 装美マンション 303

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1977 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 34,000 yen (2,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

chung cư リバティハウス 402

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 34,000 yen (2,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベルメゾン・ルリ 17

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1982 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (2,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư スチュディオエトレ 3-B

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1987 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (6,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư リバティハウス 303

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 34,000 yen (2,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kyotoshi Kita-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống