Kyotoshi Shimogyo-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 18
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư マインズ・コム四条大宮 1012号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 1 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 60,500 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư マインズ・コム四条大宮 403号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 1 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,500 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール京都 203号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Shijo 徒歩 4 phút
Hankyu Kyoto Main Line Karasuma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール京都 401号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Shijo 徒歩 4 phút
Hankyu Kyoto Main Line Karasuma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 56,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.49㎡ -

Thông tin

chung cư CASA VERDE高辻 802号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Shijo 徒歩 4 phút
Hankyu Kyoto Main Line Karasuma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 60,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 30.06㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール京都 403号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Shijo 徒歩 4 phút
Hankyu Kyoto Main Line Karasuma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư マインズ・コム四条大宮 1005号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 1 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール京都 202号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Shijo 徒歩 4 phút
Hankyu Kyoto Main Line Karasuma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.49㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール京都 405号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Shijo 徒歩 4 phút
Hankyu Kyoto Main Line Karasuma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 61,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 31.62㎡ -

Thông tin

chung cư アネックス西洞院 405号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Shijo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 64,500 yen (7,350 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 31.20㎡ -

Thông tin

chung cư アネックス西洞院 208号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Shijo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (7,350 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 31.78㎡ -

Thông tin

chung cư アミティエ六条 302号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Gojo 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 29.96㎡ -

Thông tin

chung cư Eau de Vie烏丸通 408号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Gojo 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.80㎡ -

Thông tin

chung cư アネックス西洞院 602号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Shijo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 63,500 yen (7,350 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 31.20㎡ -

Thông tin

chung cư アミティエ六条 405号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Gojo 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 61,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.31㎡ -

Thông tin

chung cư ABLE創久五条大宮 203

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Sanin Main Line Tanbaguchi 徒歩 9 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 26.40㎡ -

Thông tin

chung cư インペリアル京都 1006

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1985 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 110,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 67.10㎡ -

Thông tin

chung cư アクアプレイス京都御所ノ内 201号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Tokaido Line Nishioji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (7,960 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.56㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kyotoshi Shimogyo-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống