Eizan Railway Eizan Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 21
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

テナント(店舗・事務所) GRACE北白川(グレース北白川) 1Fテナント

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông Eizan Railway Eizan Main Line Chayama đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 200,000 yen (0 yen) 1 tháng / 3 tháng / - / - - / 81.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラ・ヴィーダ

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku
Giao thông Keihan Oto Line Demachiyanagi đi bộ 4 phút
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 23.80㎡ -

Thông tin

chung cư ヘラクレス京大北

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông Eizan Railway Eizan Main Line Mototanaka đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (5,000 yen) 50,000 yen / 1 tháng / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヘラクレス京大北

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông Eizan Railway Eizan Main Line Mototanaka đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (5,000 yen) 50,000 yen / 1 tháng / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư COZYスチューデントジュラク

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông Keihan Oto Line Demachiyanagi đi bộ 3 phút
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,000 yen) 150,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.56㎡ -

Thông tin

chung cư ウッドビレッジ

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku
Giao thông Keihan Oto Line Demachiyanagi đi bộ 3 phút
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.04㎡ -

Thông tin

chung cư クレアール高野

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông Eizan Railway Eizan Main Line Ichijoji đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư ブラントワール京都

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông Eizan Railway Eizan Main Line Mototanaka đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư B.Luce

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông Eizan Railway Eizan Main Line Chayama đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.30㎡ -

Thông tin

chung cư Vittoria

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông Eizan Railway Eizan Main Line Mototanaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.26㎡ -

Thông tin

chung cư グランディール北白川

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông Keihan Oto Line Demachiyanagi đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,500 yen (6,500 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ヴィーダ 105号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku
Giao thông
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 23.80㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ヴィーダ 201号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku
Giao thông
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 23.80㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ヴィーダ 303号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku
Giao thông
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 23.80㎡ -

Thông tin

chung cư ウッドビレッジ 212号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku
Giao thông
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.17㎡ -

Thông tin

chung cư COZYスチューデントジュラク 202号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (6,000 yen) 150,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 22.68㎡ -

Thông tin

chung cư COZYスチューデントジュラク 203号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,000 yen) 150,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.56㎡ -

Thông tin

chung cư COZYスチューデントジュラク 207号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (6,000 yen) 130,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư COZYスチューデントジュラク 308号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,500 yen (6,000 yen) 130,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư COZYスチューデントジュラク 407号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Sakyo-ku
Giao thông
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 50,000 yen (6,000 yen) 130,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư ウッドビレッジ 401号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku
Giao thông
Eizan Railway Eizan Main Line Demachiyanagi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.63㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống