Hankyu Kyoto Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 35
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ロイヤルコーポ 413

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku Saiintakadacho
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 10 phút
Sanin Main Line Tanbaguchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1979 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 52.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤルコーポ 814

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku Saiintakadacho
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 10 phút
Sanin Main Line Tanbaguchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1979 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 71,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤルコーポ 914

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku Saiintakadacho
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 10 phút
Sanin Main Line Tanbaguchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1979 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 71,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 54.26㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤルコーポ 604

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku Saiintakadacho
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 10 phút
Sanin Main Line Tanbaguchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1979 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3DK(+S) / 60.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルドムール京都 106号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Minami-ku
Giao thông
Hankyu Kyoto Main Line Higashi-Muko 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウィッシュ河原町 202号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Higashiyama-ku
Giao thông Keihan Main Line Gion-Shijo 徒歩 3 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kawaramachi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (4,500 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1R / 17.22㎡ -

Thông tin

chung cư ウィッシュ河原町 403号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Higashiyama-ku
Giao thông Keihan Main Line Gion-Shijo 徒歩 3 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kawaramachi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 42,000 yen (4,500 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1R / 18.45㎡ -

Thông tin

chung cư ウィッシュ河原町 303号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Higashiyama-ku
Giao thông Keihan Main Line Gion-Shijo 徒歩 3 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kawaramachi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (4,500 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1R / 18.45㎡ -

Thông tin

chung cư レスペランス西小路 210号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Nishi-Kyogoku 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 25.74㎡ -

Thông tin

chung cư レスペランス西小路 308号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Nishi-Kyogoku 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 25.74㎡ -

Thông tin

chung cư レスペランス西小路 501号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Nishi-Kyogoku 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 58,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 25.74㎡ -

Thông tin

chung cư マインズ・コム四条大宮 1002号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 1 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư マインズ・コム四条大宮 1012号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 1 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 60,500 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư エル・セレーノ西院?番館 2206号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 5 phút
Keifuku Railway Arashiyama Main Line Saiin 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,500 yen (6,000 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 23.26㎡ -

Thông tin

chung cư アルトシュロス四条大宮 212号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 6 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (6,000 yen) 80,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.90㎡ -

Thông tin

chung cư エル・セレーノ西院?番館 2202号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 5 phút
Keifuku Railway Arashiyama Main Line Saiin 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,500 yen (6,000 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール京都 203号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Shijo 徒歩 4 phút
Hankyu Kyoto Main Line Karasuma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.14㎡ -

Thông tin

chung cư エル・セレーノ西院?番館 1201号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 5 phút
Keifuku Railway Arashiyama Main Line Saiin 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (6,000 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư Peaceful朱雀 305号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Sanin Main Line Nijyo 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.01㎡ -

Thông tin

chung cư アンシャーレ西ノ京 201号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Kyoto Subway Tozai Line Nishioji Oike 徒歩 2 phút
Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (6,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 24.07㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール京都 401号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Karasuma Line Shijo 徒歩 4 phút
Hankyu Kyoto Main Line Karasuma 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 56,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.49㎡ -

Thông tin

chung cư アミカーレ錦 508号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kawaramachi 徒歩 6 phút
Karasuma Line Shijo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,500 yen (7,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.57㎡ -

Thông tin

chung cư マインズ・コム四条大宮 407号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 1 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,500 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư フローライト西院 605号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Nishi-Kyogoku 徒歩 13 phút
Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 59,000 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư Peaceful朱雀 410号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Sanin Main Line Nijyo 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.01㎡ -

Thông tin

chung cư スカーラ12 501号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 56,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.32㎡ -

Thông tin

chung cư ABLE創久五条大宮 703

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku Shimogojocho
Giao thông Sanin Main Line Tanbaguchi 徒歩 9 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 99,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 63.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ABLE創久五条大宮 902

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku Shimogojocho
Giao thông Sanin Main Line Tanbaguchi 徒歩 9 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 100,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 63.11㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アクアプレイス京都三条朱雀202

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku Mibukamiotakecho
Giao thông Keifuku Railway Arashiyama Main Line Nishi-Oji-Sanjo 徒歩 4 phút
Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 7 phút
Kyoto Subway Tozai Line Nishioji Oike 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,500 yen (7,290 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 26.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アクアプレイス京都三条朱雀201

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku Mibukamiotakecho
Giao thông Keifuku Railway Arashiyama Main Line Nishi-Oji-Sanjo 徒歩 4 phút
Hankyu Kyoto Main Line Saiin 徒歩 7 phút
Kyoto Subway Tozai Line Nishioji Oike 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (8,700 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 31.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống