Keifuku Railway Kitano Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư オーク西陣 202号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Kitano-Hakubaicho 徒歩 15 phút
Karasuma Line Imadegawa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 59,500 yen (8,000 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 33.96㎡ -

Thông tin

chung cư オーク西陣 201号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Kitano-Hakubaicho 徒歩 15 phút
Karasuma Line Imadegawa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 59,500 yen (8,000 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 33.96㎡ -

Thông tin

chung cư アネックス西陣 501号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku
Giao thông Karasuma Line Imadegawa 徒歩 17 phút
Keifuku Railway Kitano Line Kitano-Hakubaicho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 62,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 32.23㎡ -

Thông tin

chung cư オーク西陣 602号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Kitano-Hakubaicho 徒歩 15 phút
Karasuma Line Imadegawa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 60,500 yen (8,000 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 33.96㎡ -

Thông tin

chung cư エクセレンス・龍安寺 107号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Ryoanji 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラ園町 102号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Ryoanji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2000 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (5,000 yen) 80,000 yen / 30,000 yen / - / - 1K / 21.11㎡ -

Thông tin

chung cư エクセレンス・龍安寺 106号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Ryoanji 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư エクセレンス・龍安寺 201号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Ukyo-ku
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Ryoanji 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,500 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư せんぼん有彩館 902

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku Tanbayacho
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Kitano-Hakubaicho 徒歩 15 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 120,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 71.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư せんぼん有彩館 201

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Kamigyo-ku Tanbayacho
Giao thông Keifuku Railway Kitano Line Kitano-Hakubaicho 徒歩 15 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 116,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 71.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống