Keihan Main Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 15
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Racross桃山 310号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 6 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エフ・エフ・パルマ 207号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Fukakusa 徒歩 9 phút
Karasuma Line Kuinabashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 90,000 yen / - / - 1K / 21.99㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウィッシュ河原町 202号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Higashiyama-ku
Giao thông Keihan Main Line Gion-Shijo 徒歩 3 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kawaramachi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (4,500 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1R / 17.22㎡ -

Thông tin

chung cư ウィッシュ河原町 403号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Higashiyama-ku
Giao thông Keihan Main Line Gion-Shijo 徒歩 3 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kawaramachi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 42,000 yen (4,500 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1R / 18.45㎡ -

Thông tin

chung cư ウィッシュ河原町 303号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Higashiyama-ku
Giao thông Keihan Main Line Gion-Shijo 徒歩 3 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kawaramachi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (4,500 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1R / 18.45㎡ -

Thông tin

chung cư ソグノコート 1110号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Fujinomori 徒歩 8 phút
Kintetsu Kyoto Line Takeda 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.04㎡ -

Thông tin

chung cư ギンザセゾン 101号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 3 phút
Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ソグノコート 1228号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Fujinomori 徒歩 8 phút
Kintetsu Kyoto Line Takeda 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.04㎡ -

Thông tin

chung cư 今熊野ハイツ 303号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Higashiyama-ku
Giao thông Nara Line Tofukuji 徒歩 14 phút
Keihan Main Line Tofukuji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1983 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (4,500 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 18.20㎡ -

Thông tin

chung cư アブレスト東山本町 101号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Higashiyama-ku
Giao thông Keihan Main Line Kiyomizu-Gojo 徒歩 4 phút
Keihan Main Line Shichijo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư SUCCESS 306号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 2 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルハウス東山 101号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Higashiyama-ku
Giao thông Keihan Main Line Shichijo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1983 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,500 yen (4,500 yen) 70,000 yen / 30,000 yen / - / - 1K / 16.42㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールエアリーズ 210

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku Momoyamamizunosakonnishimachi
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,500 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư ワタルハイツ 306

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku Fukakusafukenotsubocho
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Fushimi 徒歩 7 phút
Keihan Main Line Sumizome 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.90㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドアムール 701

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku Higashihamaminamicho
Giao thông Keihan Main Line Chushojima 徒歩 2 phút
Keihan Main Line Fushimimomoyama 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 38,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.20㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống