Kintetsu Kyoto Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 53
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アンプルールエアリーズ 208

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku Momoyamamizunosakonnishimachi
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,500 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール 椋 211

Địa chỉ Kyoto Ujishi Makishimacho
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.32㎡ -

Thông tin

chung cư Racross桃山 113号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 6 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クゥオンヌ城陽 103号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Nara Line Joyo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (5,000 yen) 50,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 23.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クゥオンヌ城陽 206号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Nara Line Joyo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (5,000 yen) 50,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 23.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソル・レヴェンテ2 112号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Miyamaki 徒歩 3 phút
Katamachi Line JR Miyamaki 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プラネット城陽 201号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Terada 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Eau de Vie槇島 306号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Mukaijima 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 27.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư TO BE LIVING SAWADA 111号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kodo 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư TO BE LIVING SAWADA 327号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kodo 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 18,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パルスピリア’91 307号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コリンノルド D33号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Okubo 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 42,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルジェ 412号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コモドENOKI 107号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハピネス壱番館 103号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Tonosho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 31,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư TomoNa 1437号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Okubo 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 29,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クィーンズコート久津川 406号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kutsukawa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (7,000 yen) - / - / 75,000 yen / - 1LDK(+S) / 60.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư タウニィウエノB 210号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Okubo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 221号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 227号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 228号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 112号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 110号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 213号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư ジュネスヴィラ 103号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Katamachi Line JR Miyamaki 徒歩 7 phút
Kintetsu Kyoto Line Miyamaki 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,500 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.18㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 204号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 307号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư 荒川ビル 502号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Mukaijima 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1992 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 43,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư ソグノコート 1110号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Fujinomori 徒歩 8 phút
Kintetsu Kyoto Line Takeda 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.04㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống