Kintetsu Kyoto Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 50
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư クゥオンヌ城陽 103号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Nara Line Joyo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (5,000 yen) 50,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 23.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クゥオンヌ城陽 206号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Nara Line Joyo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (5,000 yen) 50,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 23.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルジェ 311号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 35,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Racross桃山 310号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 6 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư レフィナード 102号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kodo 徒歩 2 phút
Katamachi Line Doshishamae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư TomoNa 1205号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Okubo 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ブランバックス 301号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Miyamaki 徒歩 2 phút
Katamachi Line JR Miyamaki 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư TO BE LIVING SAWADA 111号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kodo 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コモドENOKI 107号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プレシードノモト 110号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Mukaijima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (5,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フォレスト 326号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 34,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハピネス壱番館 206号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Tonosho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư TO BE LIVING SAWADA 227号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kodo 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 18,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コリンノルド C25号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Okubo 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 41,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 18.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư タウニィウエノB 210号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Okubo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クィーンズコート久津川 101号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kutsukawa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (7,000 yen) - / - / 200,000 yen / - 2LDK / 60.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 221号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 227号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 228号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 112号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 213号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 204号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 223号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 215号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic新田辺ハウス 222号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Shin-Tanabe 徒歩 6 phút
Katamachi Line Kyotanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư 荒川ビル 502号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Mukaijima 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1992 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 43,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư ソグノコート 1110号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Fujinomori 徒歩 8 phút
Kintetsu Kyoto Line Takeda 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.04㎡ -

Thông tin

chung cư ギンザセゾン 101号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 3 phút
Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư Fok.21 1102号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1K / 18.60㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラ田辺2号館 108号室

Địa chỉ Kyoto Kyotanabeshi
Giao thông Katamachi Line Doshishamae 徒歩 12 phút
Kintetsu Kyoto Line Kodo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,500 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.04㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống