Nara Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 15
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư クゥオンヌ城陽 103号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Nara Line Joyo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (5,000 yen) 50,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 23.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クゥオンヌ城陽 206号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Nara Line Joyo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (5,000 yen) 50,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 23.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư きんこん館 202号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Nara Line Kowata 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư TomoNa 1437号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Okubo 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 29,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パルスピリア’91 207号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルジェ 311号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 35,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒルズ・シンメイ 303号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Nara Line Uji 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1995 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK(+S) / 52.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Fok.21 1102号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1K / 18.60㎡ -

Thông tin

chung cư 今熊野ハイツ 303号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Higashiyama-ku
Giao thông Nara Line Tofukuji 徒歩 14 phút
Keihan Main Line Tofukuji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1983 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (4,500 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 18.20㎡ -

Thông tin

chung cư Shan-Gri-La Diamond Building 305号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Minami-ku
Giao thông
Karasuma Line Kyoto 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư クレセントハウス 106号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Nara Line Uji 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (5,000 yen) - / - / 60,000 yen / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư パウワウハウス 216号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1984 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / - / 50,000 yen / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư ル・マインハウス 3026号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Okubo 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ジュネス神楽田 211号室

Địa chỉ Kyoto Ujishi
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kokura 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư グランパティキサイチ 403号室

Địa chỉ Kyoto Joyoshi
Giao thông Nara Line Joyo 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 31.05㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống