Hirakatashi ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ロアール C 201号室

Địa chỉ Osaka Hirakatashi
Giao thông Keihan Main Line Hirakatashi Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 52.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ロアール B 201号室

Địa chỉ Osaka Hirakatashi
Giao thông Keihan Main Line Hirakatashi Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 52.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể STYRAX A 201号室

Địa chỉ Osaka Hirakatashi
Giao thông Keihan Main Line Hirakatashi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1995 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3DK / 46.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パークヒル枚方 B 201号室

Địa chỉ Osaka Hirakatashi
Giao thông Keihan Main Line Hirakatashi 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 64.50㎡ -

Thông tin

chung cư ほーむ21  301号

Địa chỉ Osaka Hirakatashi Shinnoecho
Giao thông Keihan Main Line Hirakatashi バス 9 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 23,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Hirakatashi

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống