Shijo-Omiya ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 15
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư マインズ・コム四条大宮 1012号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 1 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 60,500 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư マインズ・コム四条大宮 403号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 1 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,500 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư Peaceful朱雀 305号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Sanin Main Line Nijyo 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.01㎡ -

Thông tin

chung cư アルトシュロス四条大宮 205号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 6 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (6,000 yen) 80,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.90㎡ -

Thông tin

chung cư Peaceful朱雀 210号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Sanin Main Line Nijyo 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.01㎡ -

Thông tin

chung cư アルトシュロス四条大宮 112号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 6 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 80,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.90㎡ -

Thông tin

chung cư Peaceful朱雀 311号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Sanin Main Line Nijyo 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.01㎡ -

Thông tin

chung cư マインズ・コム四条大宮 1005号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 1 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư Peaceful朱雀 102号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Sanin Main Line Nijyo 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.01㎡ -

Thông tin

chung cư アルトシュロス四条大宮 106号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 6 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (6,000 yen) 80,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.90㎡ -

Thông tin

chung cư アルトシュロス四条大宮 108号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 6 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (6,000 yen) 80,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.90㎡ -

Thông tin

chung cư Peaceful朱雀 310号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Sanin Main Line Nijyo 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.01㎡ -

Thông tin

chung cư アルトシュロス四条大宮 101号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 6 phút
Sanin Main Line Nijyo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (6,000 yen) 80,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.90㎡ -

Thông tin

chung cư Peaceful朱雀 110号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Nakagyo-ku
Giao thông Sanin Main Line Nijyo 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.01㎡ -

Thông tin

chung cư ABLE創久五条大宮 203

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Shimogyo-ku
Giao thông Sanin Main Line Tanbaguchi 徒歩 9 phút
Hankyu Kyoto Main Line Omiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 26.40㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Shijo-Omiya

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống