Tanbabashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 14
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Racross桃山 202号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 6 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Racross桃山 113号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 6 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Racross桃山 107号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 6 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Racross桃山 110号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 6 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,500 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Racross桃山 215号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 6 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ギンザセゾン 101号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 3 phút
Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư SUCCESS 203号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 2 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư SUCCESS 208号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 2 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư SUCCESS 212号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 2 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư SUCCESS 210号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 2 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư SUCCESS 211号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 2 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư ファインブルーム丹波橋 311号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 2 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1979 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.41㎡ -

Thông tin

chung cư SUCCESS 301号室

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 2 phút
Kintetsu Kyoto Line Kintetsu-Tambabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールエアリーズ 101

Địa chỉ Kyoto Kyotoshi Fushimi-ku
Giao thông Keihan Main Line Tanbabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,500 yen) - / 50,000 yen / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Tanbabashi

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống