Sendai-shi Aoba-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 22
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ソアラプラザ仙台宮町

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Tohoku Line Sendai đi bộ 15 phút
JR Senzan Line Toshogu đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2004 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 51,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンピア北目町

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai Municipal Subway Nanboku Line Itsutsubashi đi bộ 7 phút
Sendai City Subway Tozai Line AobadoriIchibancho đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 48,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 22.76㎡ -

Thông tin

chung cư ブラントワール仙台木町 108号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai Municipal Subway Nanboku Line Kita-Sendai đi bộ 10 phút
JR Senzan Line Kita-Sendai đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.68㎡ -

Thông tin

chung cư AOBA62 110

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Sendai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,500 yen (2,000 yen) 32,500 yen / - / - / - 1K / 20.60㎡ -

Thông tin

chung cư AOBA62 202

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Sendai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,500 yen (2,000 yen) 32,500 yen / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư AOBA62 405

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Sendai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,500 yen (2,000 yen) 32,500 yen / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư AOBA62 505

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Sendai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 32,500 yen (2,000 yen) 32,500 yen / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư AOBA62 208

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Sendai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,500 yen (2,000 yen) 32,500 yen / - / - / - 1K / 20.60㎡ -

Thông tin

chung cư AOBA62 503

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Sendai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 32,500 yen (2,000 yen) 32,500 yen / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư AOBA62 501

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Sendai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 27,500 yen (2,000 yen) 27,500 yen / - / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư AOBA62 301

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Sendai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,500 yen (2,000 yen) 32,500 yen / - / - / - 1K / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư AOBA62 502

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Sendai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 32,500 yen (2,000 yen) 32,500 yen / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư AOBA62 503

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Sendai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 32,500 yen (2,000 yen) 32,500 yen / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư AOBA62 211

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Sendai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,500 yen (2,000 yen) 32,500 yen / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラージュ台原 101

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông JR Senzan Line Kita-Sendai đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (2,000 yen) 33,000 yen / - / - / - 1R / 21.33㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラージュ台原 305

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông JR Senzan Line Kita-Sendai đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 33,000 yen (2,000 yen) 33,000 yen / - / - / - 1R / 22.14㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラージュ台原 306

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông JR Senzan Line Kita-Sendai đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 33,000 yen (2,000 yen) 33,000 yen / - / - / - 1R / 22.14㎡ -

Thông tin

tập thể ホワイトヴィレッチ国見 107

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông JR Senzan Line TohokuFukushidaiMae đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể ホワイトヴィレッチ国見 202

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông JR Senzan Line TohokuFukushidaiMae đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể ホワイトヴィレッチ国見 205

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông JR Senzan Line TohokuFukushidaiMae đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.83㎡ -

Thông tin

chung cư ビューパレス米ケ袋 102

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.45㎡ -

Thông tin

chung cư ビューパレス米ケ袋 310

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (2,000 yen) 45,000 yen / - / - / - 1K / 17.05㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Sendai-shi Aoba-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống