JR Senzan Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Nasic仙台東口 606号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Miyagino-ku
Giao thông JR Senseki Line Tsutsujigaoka 徒歩 8 phút
Tohoku Line Sendai 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 65,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 29.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic仙台東口 206号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Miyagino-ku
Giao thông JR Senseki Line Tsutsujigaoka 徒歩 8 phút
Tohoku Line Sendai 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 29.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic仙台東口 412号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Miyagino-ku
Giao thông JR Senseki Line Tsutsujigaoka 徒歩 8 phút
Tohoku Line Sendai 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 43.57㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư studio仙台 309号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Wakabayashi-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Miyaginotori 徒歩 4 phút
Tohoku Line Sendai 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.30㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ仙台宮町 203号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Tohoku Line Sendai 徒歩 15 phút
JR Senzan Line Toshogu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2004 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ仙台宮町 214号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Tohoku Line Sendai 徒歩 15 phút
JR Senzan Line Toshogu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2004 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ仙台宮町 104号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Tohoku Line Sendai 徒歩 15 phút
JR Senzan Line Toshogu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2004 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư studio仙台 406号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Wakabayashi-ku
Giao thông Sendai City Subway Tozai Line Miyaginotori 徒歩 4 phút
Tohoku Line Sendai 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 24.39㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ仙台宮町 232号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Tohoku Line Sendai 徒歩 15 phút
JR Senzan Line Toshogu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2004 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư ソアラプラザ仙台宮町 316号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Tohoku Line Sendai 徒歩 15 phút
JR Senzan Line Toshogu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2004 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.08㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống