Sendai City Subway Tozai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Nasic仙台東口 611号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Miyagino-ku
Giao thông JR Senseki Line Tsutsujigaoka 徒歩 8 phút
Tohoku Line Sendai 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic仙台東口 1012号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Miyagino-ku
Giao thông JR Senseki Line Tsutsujigaoka 徒歩 8 phút
Tohoku Line Sendai 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 82,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 43.57㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グリーンピア北目町 1007号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai Municipal Subway Nanboku Line Itsutsubashi 徒歩 7 phút
Sendai City Subway Tozai Line AobadoriIchibancho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 55,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 22.76㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンピア北目町 1009号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai Municipal Subway Nanboku Line Itsutsubashi 徒歩 7 phút
Sendai City Subway Tozai Line AobadoriIchibancho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 55,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 22.76㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンピア北目町 508号室

Địa chỉ Miyagi Sendai-shi Aoba-ku
Giao thông Sendai Municipal Subway Nanboku Line Itsutsubashi 徒歩 7 phút
Sendai City Subway Tozai Line AobadoriIchibancho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 53,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 22.67㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống