Kintetsu Nara Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 11
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アムール 野村Ⅲ 208

Địa chỉ Nara Nara-shi
Giao thông Kintetsu Nara Line Kintetsu-Nara Bus 15 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2010 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 33.53㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 風見鶏 201

Địa chỉ Nara Nara-shi
Giao thông Kintetsu Nara Line Gakuenmae Bus 11 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2002 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (4,000 yen) - / 60,000 yen / - / - 2LDK / 57.96㎡ -

Thông tin

chung cư シティパレス21学園前 201

Địa chỉ Nara Nara-shi
Giao thông Kintetsu Nara Line Gakuenmae 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1DK / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư 矢埜ハイツ 704

Địa chỉ Nara Nara-shi
Giao thông Kintetsu Nara Line Shin-Omiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 71,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 53.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピタル新大宮 802

Địa chỉ Nara Nara-shi
Giao thông Kintetsu Nara Line Shin-Omiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 77,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピタル新大宮 306

Địa chỉ Nara Nara-shi
Giao thông Kintetsu Nara Line Shin-Omiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピタル新大宮 505

Địa chỉ Nara Nara-shi
Giao thông Kintetsu Nara Line Shin-Omiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 74,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピタル新大宮 201

Địa chỉ Nara Nara-shi
Giao thông Kintetsu Nara Line Shin-Omiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 矢埜ハイツ 401

Địa chỉ Nara Nara-shi
Giao thông Kintetsu Nara Line Shin-Omiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 60.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 矢埜ハイツ 202

Địa chỉ Nara Nara-shi
Giao thông Kintetsu Nara Line Shin-Omiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 83.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピタル新大宮 805

Địa chỉ Nara Nara-shi
Giao thông Kintetsu Nara Line Shin-Omiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 117,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 4LDK / 95.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống