JR Echigo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サーパス新潟駅前レジデンス

Địa chỉ Niigata Niigata-shi Chuo-ku
Giao thông JR Shinetsu Line Niigata đi bộ 5 phút
JR Echigo Line Niigata đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2016 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 215,000 yen (0 yen) 215,000 yen / 215,000 yen / - / - 3LDK / 78.22㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サーパス南万代

Địa chỉ Niigata Niigata-shi Chuo-ku
Giao thông JR Echigo Line Niigata đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 135,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 135,000 yen / - / - 3LDK / 67.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サーパス西大畑A棟

Địa chỉ Niigata Niigata-shi Chuo-ku
Giao thông - Niigata Bus 11 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2000 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 135,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 135,000 yen / - / - 3LDK / 74.04㎡ -

Thông tin

chung cư サーパス西大畑A棟

Địa chỉ Niigata Niigata-shi Chuo-ku
Giao thông - Niigata Bus 11 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2000 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 155,000 yen (0 yen) 310,000 yen / 155,000 yen / - / - 4LDK / 98.12㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション新潟古町

Địa chỉ Niigata Niigata-shi Chuo-ku
Giao thông JR Shinetsu Line Niigata đi bộ 29 phút
JR Echigo Line Niigata Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 36,000 yen (0 yen) 36,000 yen / - / - / - 1K / 23.49㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống